İstanbul Başakşehir F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Fatih Karagümrük S.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 1-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
Y. Kol
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 25' Trézéguet · Pizzi 1-0
  2. 39' 1-1 F. Borini · K. Bistrović
  3. 41' 1-2 A. Musa · E. Mor
  4. HT1-2
  5. 46' D. Aleksić Pizzi
  6. 54' Caner Erkin
  7. 60' N. Chadli S. Gürler
  8. 60' S. Uçan T. Ciğerci
  9. 65' Y. Karamoh A. Musa
  10. 65' L. Mercan A. Touré
  11. 72' Salih Uçan
  12. 77' Ö. Şahiner H. Kaldırım
  13. 77' F. Gulbrandsen Trézéguet
  14. 78' J. Durmaz F. Borini
  15. 80' Stefano Okaka
  16. 84' Y. Salibur E. Mor
  17. 88' Levent Mercan
  18. FT1-2

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Sözer
  1. 1V. Babacan 6.3
  2. 6A. Epureanu 6.9
  3. 3H. Kaldırım ▼ 77' 6.5
  4. 80Júnior Caiçara 7.0
  5. 5Léo Duarte 6.9
  6. 20Pizzi ▼ 46' 7.3
  7. 14S. Gürler ▼ 60' 7.0
  8. 28T. Ciğerci ▼ 60' 6.7
  9. 27Trézéguet ▼ 77' 7.0
  10. 10B. Özcan 7.2
  11. 77S. Okaka 6.3

Dự bị 10

  1. 8D. Aleksić ▲ 46' 6.9
  2. 11N. Chadli ▲ 60' 6.7
  3. 48S. Uçan ▲ 60' 6.6
  4. 42Ö. Şahiner ▲ 77' 6.2
  5. 22F. Gulbrandsen ▲ 77' 6.3
  6. 23D. Türüç
  7. 16M. Şengezer
  8. 60Lucas Lima
  9. 4R. Tagir
  10. 99A. Çiçek
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Canel
  1. 2E. Viviano 6.6
  2. 88C. Erkin 6.9
  3. 30S. Dursun 6.7
  4. 29J. Balkovec 6.6
  5. 86B. Bekaroğlu 7.0
  6. 6L. Biglia 7.3
  7. 94A. Touré ▼ 65' 6.3
  8. 9E. Mor ▼ 84' 7.2
  9. 23K. Bistrović 7.5
  10. 16F. Borini ▼ 78' 7.3
  11. 7A. Musa ▼ 65' 6.9

Dự bị 10

  1. 92Y. Karamoh ▲ 65' 6.5
  2. 18L. Mercan ▲ 65' 6.5
  3. 10J. Durmaz ▲ 78' 6.5
  4. 93Y. Salibur ▲ 84' 6.7
  5. 21U. Yuvakuran
  6. 90B. Demircan
  7. 4D. Biraschi
  8. 77A. Ugur
  9. 22S. Onur
  10. 60A. Erdem

Thống kê

022
320
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
3Trúng đích4
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
731Chuyền bóng429
655Chuyền chính xác347
90%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

47Trận đấu46
70Ghi được65
44Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu