Hatayspor
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Adana Demirspor

Hatayspor vs Adana Demirspor

Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 1-3 Adana Demirspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 3, hòa 4, Adana Demirspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Sân vận động
Mersin Stadyumu, Mersin
Phong độ
DLWLD Hatayspor
LLLWL Adana Demirspor
  1. 7' Francisco Calvo
  2. 15' Recep Burak Yılmaz
  3. 25' V. Aboubakar 1-0
  4. 32' Görkem Sağlam
  5. 35' C. Demir C. Sertel
  6. HT1-0
  7. 52' Cengiz Demir
  8. 53' Cengiz Demir
  9. 56' Abdulsamet Burak
  10. 59' M. Eser D. Dönmezer
  11. 59' B. Balat A. Aktaş
  12. 61' 1-1 S. Güler · Y. Barası
  13. 63' Joelson Fernandes
  14. 70' 1-2 O. Demirbag · A. Kurtulan
  15. 71' C. Massanga G. Sağlam
  16. 71' F. Bamgboye Joelson Fernandes
  17. 75' 1-3 A. Aymbetov · A. Kurtulan
  18. 76' Abat Aimbetov
  19. 77' A. Parmak Rui Pedro
  20. 79' Funsho Bamgboye
  21. 88' Y. Gürol O. Demirbag
  22. 90'+6 Burhan Ersoy
  23. 90'+4 F. Shehu A. Aymbetov
  24. 90'+3 B. Ersoy O. Kaynak
  25. FT1-3

Đội hình

Hatayspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Çalımbay
  1. 1E. Kardeşler 5.9
  2. 2K. Çörekçi 6.2
  3. 15B. Yılmaz 7.0
  4. 4F. Calvo 6.9
  5. 88C. Sertel ▼ 35' 7.0
  6. 17L. Diack 7.0
  7. 98B. Boutobba 7.5
  8. 5G. Sağlam ▼ 71' 7.0
  9. 14Rui Pedro ▼ 77' 6.7
  10. 77Joelson Fernandes ▼ 71' 6.2
  11. 9V. Aboubakar 7.6

Dự bị 10

  1. 27C. Demir ▲ 35' 4.9
  2. 8C. Massanga ▲ 71' 6.3
  3. 7F. Bamgboye ▲ 71' 6.2
  4. 6A. Parmak ▲ 77' 6.9
  5. 99R. Rivas
  6. 25A. Yıldız
  7. 16S. Temel
  8. 31O. Matur
  9. 12V. Bekaj
  10. 22K. Alıcı
Adana Demirspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Dalcı
  1. 27D. Dönmezer ▼ 59' 6.3
  2. 55T. Kalender 6.6
  3. 4S. Güler 7.9
  4. 22A. Aktaş ▼ 59' 6.9
  5. 99A. Kurtulan ⇢2 7.9
  6. 16İ. Çelik 7.2
  7. 23A. Burak 6.7
  8. 87O. Kaynak ▼ 90' 6.9
  9. 60O. Demirbag ▼ 88' 7.3
  10. 17A. Aymbetov ▼ 90' 7.2
  11. 11Y. Barası 6.9

Dự bị 8

  1. 25M. Eser ▲ 59' 7.2
  2. 21B. Balat ▲ 59' 6.3
  3. 30Y. Gürol ▲ 88' 6.9
  4. 29F. Shehu ▲ 90'
  5. 24B. Ersoy ▲ 90'
  6. 1M. Durmaz
  7. 91K. Karayiğit
  8. 90A. Yılmaz

Thống kê

154
630
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
7Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc6
6Việt vị2
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
1.18Bàn thắng ngăn chặn1.18
417Chuyền bóng389
334Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền77%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu39
57Ghi được40
77Thủng lưới96
1.43Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu