Hatayspor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 4-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 3, hòa 4, Adana Demirspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- DLWLD Hatayspor
- LLLWL Adana Demirspor
- 5' O. Kaynakphản lưới 1-0
- 8' Rakhim Chaadaev
- 18' ▲ S. Ozen ▼ E. Aksoy
- 32' P. Ating · S. Osman 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Ergen ▼ S. Irga
- 66' Yigit Ali Buz
- 71' Ali Fidan
- 74' ▲ D. Aksoy ▼ B. Sarka
- 75' ▲ E. Arslan ▼ P. Ating
- 78' Seyit Gazanfer
- 83' U. Durmushan · E. Arslan 3-0
- 85' ▲ A. Yildiz ▼ U. Durmushan
- 85' ▲ E. Aydemir ▼ S. Gazanfer
- 88' ▲ A. Sarikaya ▼ O. Kaynak
- 88' ▲ M. Bas ▼ T. Bayar
- 88' ▲ A. Ozkanbas ▼ M. Menemencioglu
- 90' D. Aksoy · A. Yildiz 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 78E. Daduk 7.2
- 21S. Gazanfer ▼ 85' 7.2
- 5H. Cinemre 7.0
- 95Y. A. Buz 6.6
- 13E. Aksoy ▼ 18' 6.7
- 4M. Gonulacar 7.2
- 81R. Chaadaev 3.0
- 48S. Osman ⇢ 7.9
- 6B. Sarka ▼ 74' 7.2
- 18U. Durmushan ⚽ ▼ 85' 7.9
- 90P. Ating ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 10
- 34D. Saricali
- 85E. Arslan ▲ 75' 7.3
- 25Y. Azrak
- 47S. Ozen ▲ 18' 6.9
- 98S. M. Aydin 7.9
- 97M. Sen
- 20A. Yildiz ▲ 85' 6.9
- 9D. Aksoy ⚽ ▲ 74' 9.0
- 33E. Aydemir ▲ 85' 6.7
- 57M. Danjuma
- 99E. Fidan 6.6
- 2E. Demirtas 5.6
- 23Y. Demirkiran 5.7
- 43A. Fidan 5.9
- 77O. Kaynak ▼ 88' 5.9
- 22G. Tunc 7.6
- 16K. Kucuk 6.5
- 88K. Saygan 6.2
- 98T. Bayar ▼ 88' 6.3
- 78S. Irga ▼ 46' 6.2
- 17M. Menemencioglu ▼ 88' 5.9
Dự bị 10
- 25M. Eser
- 90O. Cimen
- 15D. Zengin
- 24A. Sarikaya ▲ 88' 6.5
- 97M. Ergen ▲ 46' 6.5
- 29M. Bas ▲ 88' 6.5
- 94M. Erdogan
- 5E. Namli
- 33K. Ozba
- 21A. Ozkanbas ▲ 88' 6.2
Thống kê
12⚑2
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn0
2Phạt góc2
6Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
288Chuyền bóng410
202Chuyền chính xác340
70%Chính xác chuyền83%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
35Ghi được23
105Thủng lưới171
0.9Bàn thắng mỗi trận0.59
1Giữ sạch lưới0
30Trên 2.5 bàn37
22Hiệp hai14