Hatayspor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 3-3 Adana Demirspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 3, hòa 4, Adana Demirspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- DLWLD Hatayspor
- LLLWL Adana Demirspor
- 18' Cherif Ndiaye
- 26' Engin Aksoy
- 40' 0-1 C. Ndiaye · Y. Sarı
- HT0-1
- 46' ▲ D. Lamkel Zé ▼ G. Sağlam
- 46' ▲ K. Alıcı ▼ E. Aksoy
- 53' C. Strandberg · Joelson Fernandes 1-1
- 58' Ömer Faruk Beyaz
- 62' ▲ R. Aabid ▼ Ö. Beyaz
- 65' ▲ B. Ndiaye ▼ B. Stambouli
- 66' ▲ Y. Erdoğan ▼ D. Akintola
- 71' Oluwafisayo Dele-Bashiru
- 73' C. Strandberg11m 2-1
- 75' F. Dele-Bashiru · C. Strandberg 3-1
- 76' Oluwafisayo Dele-Bashiru
- 79' Carlos Strandberg
- 79' ▲ M. Niang ▼ Kévin Rodrigues
- 81' Burak Bekaroğlu
- 81' Cherif Ndiaye
- 84' 3-2 A. Gravillon
- 85' ▲ Nani ▼ A. Gravillon
- 88' Semih Güler
- 89' 3-3 Nani · Y. Sarı
- 90'+6 Kerim Alıcı
- 90' ▲ O. Arı ▼ C. Strandberg
- 90' ▲ C. Massanga ▼ Joelson Fernandes
- FT3-3
Đội hình
- 1E. Kardeşler 7.0
- 2K. Çörekçi 6.0
- 3G. Kilama 6.5
- 86B. Bekaroğlu 6.2
- 57E. Aksoy ▼ 46' 6.2
- 5G. Sağlam ▼ 46' 6.3
- 29G. Aburjania 6.7
- 7Ö. Beyaz ▼ 62' 6.2
- 17F. Dele-Bashiru ⚽ 7.2
- 77Joelson Fernandes ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10C. Strandberg ⚽2 ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 10
- 11D. Lamkel Zé ▲ 46' 6.2
- 22K. Alıcı ▲ 46' 6.5
- 20R. Aabid ▲ 62' 6.3
- 26O. Arı ▲ 90' 6.7
- 4C. Massanga ▲ 90' 6.3
- 12V. Bekaj
- 27C. Demir
- 28İ. Demir
- 18A. Hodžić
- 15B. Yılmaz
- 25E. Özbir 7.2
- 22J. Svensson 6.9
- 5A. Gravillon ⚽ ▼ 85' 7.5
- 4S. Güler 7.0
- 77Kévin Rodrigues ▼ 79' 6.3
- 8E. Akbaba 6.3
- 90B. Stambouli ▼ 65' 6.9
- 7Y. Sarı ⇢ 7.9
- 10Y. Belhanda 7.3
- 11D. Akintola ▼ 66' 6.7
- 99C. Ndiaye ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 17B. Ndiaye ▲ 65' 7.2
- 32Y. Erdoğan ▲ 66' 6.7
- 9M. Niang ▲ 79' 6.9
- 30Nani ▲ 85' 6.2
- 26D. Toköz
- 15J. Manev
- 3A. Dursun
- 16İ. Çelik
- 18G. Karačić
- 2İ. Çokçalış
Thống kê
06⚑3
⚑720
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị5
19Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
3Cứu thua3
270Chuyền bóng519
207Chuyền chính xác459
77%Chính xác chuyền88%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
46Trận đấu46
60Ghi được68
61Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai40