Adana Demirspor vs Hatayspor
Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 0-1 Hatayspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 3, hòa 4, Hatayspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Yeni Adana Stadyumu, Adana
- Phong độ
- LLLWL Adana Demirspor
- DLWLD Hatayspor
- 44' 0-1 Naniphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Nourani ▼ A. Dursun
- 48' Semih Güler
- 48' Renat Dadaşov
- 49' ▲ V. Bekaj ▼ E. Kardeşler
- 52' Yusuf Erdoğan
- 57' Babajide David Akintola
- 58' Oluwafisayo Dele-Bashiru
- 66' ▲ T. Aydoğan ▼ Nani
- 68' ▲ M. Boudjemaa ▼ R. Dadashov
- 69' ▲ A. Hodžić ▼ G. Sağlam
- 77' Visar Bekaj
- 83' ▲ K. Alıcı ▼ O. Matur
- 83' ▲ C. Strandberg ▼ Joelson Fernandes
- 85' Andreaw Gravillon
- 87' ▲ F. Shehu ▼ B. Stambouli
- 90'+6 Semih Güler
- 90'+6 Semih Güler
- 90'+4 Recep Burak Yılmaz
- 90'+3 ▲ P. Cissé ▼ Y. Erdoğan
- FT0-1
Đội hình
- 71Ş. Məhəmmədəliyev 6.9
- 2İ. Çokçalış 6.5
- 4S. Güler 7.0
- 5A. Gravillon 7.2
- 3A. Dursun ▼ 46' 6.2
- 90B. Stambouli ▼ 87' 7.2
- 20É. Michut 7.0
- 11D. Akintola 7.2
- 8E. Akbaba 7.9
- 32Y. Erdoğan ▼ 90' 6.7
- 30Nani ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 77M. Nourani ▲ 46' 6.7
- 6T. Aydoğan ▲ 66' 6.6
- 29F. Shehu ▲ 87' 6.3
- 66P. Cissé ▲ 90'
- 15J. Manev
- 39V. Karakuş
- 24B. Ersoy
- 21A. Burak
- 26D. Toköz
- 19M. Kapı
- 1E. Kardeşler ▼ 49' 6.6
- 2K. Çörekçi 6.9
- 3G. Kilama 7.0
- 15B. Yılmaz 6.9
- 31O. Matur ▼ 83' 6.9
- 5G. Sağlam ▼ 69' 6.2
- 77Joelson Fernandes ▼ 83' 7.5
- 17F. Dele-Bashiru 6.9
- 4C. Massanga 6.6
- 99R. Rivas 6.6
- 9R. Dadashov ▼ 68' 6.3
Dự bị 10
- 12V. Bekaj ▲ 49' 6.9
- 8M. Boudjemaa ▲ 68' 6.9
- 18A. Hodžić ▲ 69' 6.3
- 22K. Alıcı ▲ 83' 6.7
- 10C. Strandberg ▲ 83' 6.3
- 19N. Maksimović
- 13F. Ghoulam
- 20R. Aabid
- 29G. Aburjania
- 27C. Demir
Thống kê
15⚑5
⚑340
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm3
0Trúng đích2
11Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
5Phạt góc3
4Việt vị4
12Phạm lỗi24
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
426Chuyền bóng270
342Chuyền chính xác185
80%Chính xác chuyền69%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
46Trận đấu46
68Ghi được60
71Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai38