Adana Demirspor
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hatayspor

Adana Demirspor vs Hatayspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 3-3 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 3, hòa 4, Hatayspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
Sân vận động
Yeni Adana Stadyumu, Adana
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
DLWLD Hatayspor
  1. 24' 0-1 A. Parmak · G. Saglam
  2. 27' S. Kavrazli · G. Tunc 1-1
  3. 40' Osman Kaynak
  4. HT1-1
  5. 46' M. Sen U. Durmushan
  6. 53' Görkem Sağlam
  7. 54' Y. Demirkiran · S. Kavrazli 2-1
  8. 57' S. M. Aydin A. Yildiz
  9. 62' Sefa Gulay
  10. 62' Deniz Aksoy
  11. 68' 2-2 G. Saglam
  12. 69' Osman Kaynak
  13. 69' Osman Kaynak
  14. 77' M. Menemencioglu G. Tunc
  15. 83' H. E. Aktas E. Demirtas
  16. 83' B. Uzel K. Alici
  17. 85' S. Kavrazli 3-2
  18. 90'+1 Mert Menemencioglu
  19. 90'+1 Oguzhan Matur
  20. 90' D. A. Dubus K. Kucuk
  21. 90' 3-3 Y. A. Buz · O. Matur
  22. FT3-3

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Afan Koçak
  1. 99E. Fidan 5.7
  2. 21K. Karayigit 6.6
  3. 3H. A. Kaya 6.2
  4. 23Y. Demirkiran 7.2
  5. 77O. Kaynak 5.2
  6. 2E. Demirtas ▼ 83' 6.6
  7. 16K. Kucuk ▼ 90' 6.6
  8. 22G. Tunc ▼ 77' 6.6
  9. 6C. Kaban 6.2
  10. 7S. Gulay 6.5
  11. 28S. Kavrazli ⚽2 9.9

Dự bị 10

  1. 25M. Eser
  2. 4A. Atay
  3. 14D. Yavuz
  4. 17M. Menemencioglu ▲ 77' 6.3
  5. 20A. A. Birinci
  6. 24A. Sarikaya
  7. 26D. A. Dubus ▲ 90'
  8. 66H. E. Aktas ▲ 83' 6.2
  9. 88K. Saygan
  10. 97M. Ergen
Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hugo Miguel Pereira de Almeida
  1. 34D. Saricali
  2. 17K. Alici ▼ 83' 6.3
  3. 15B. Yilmaz 6.3
  4. 95Y. A. Buz 7.9
  5. 31O. Matur 6.3
  6. 6B. Sarka 6.6
  7. 61A. Parmak 7.3
  8. 18U. Durmushan ▼ 46' 6.2
  9. 5G. Saglam 8.6
  10. 20A. Yildiz ▼ 57' 6.3
  11. 9D. Aksoy 6.7

Dự bị 9

  1. 78E. Daduk
  2. 70Y. Tuna
  3. 97M. Sen ▲ 46' 6.3
  4. 66A. Abdulkadir
  5. 33E. Aydemir
  6. 77B. Uzel ▲ 83' 6.3
  7. 98S. M. Aydin ▲ 57'
  8. 19C. B. Aksu
  9. 68A. Topal

Thống kê

143
430
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị12
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
261Chuyền bóng502
182Chuyền chính xác425
70%Chính xác chuyền85%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
23Ghi được35
171Thủng lưới105
0.59Bàn thắng mỗi trận0.9
0Giữ sạch lưới1
37Trên 2.5 bàn30
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu