Kayserispor vs Sivasspor
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-2 Sivasspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Sivasspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
- Phong độ
- WLDWW Kayserispor
- DLDWD Sivasspor
- 14' Miguel Cardoso · M. Bourabia 1-0
- 17' 1-1 U. Radaković
- 21' Miguel Cardoso
- 36' Uğur Çiftçi
- HT1-1
- 50' 1-2 U. Radaković · A. Pritchard
- 62' ▲ Aylton Boa Morte ▼ R. Civelek
- 62' ▲ S. Bahoken ▼ Carlos Mané
- 74' Uğur Çiftçi
- 74' Uğur Çiftçi
- 78' ▲ A. Karimi ▼ E. Özbek
- 80' ▲ J. Biegański ▼ A. Pritchard
- 80' ▲ A. Poungouras ▼ E. Başsan
- 84' ▲ T. Sarıarslan ▼ M. Bourabia
- 84' ▲ S. Camara ▼ E. Başyiğit
- 87' Jan Biegański
- 90'+6 ▲ T. Böke ▼ R. Manaj
- 90'+6 ▲ Z. Erdal ▼ C. Charisis
- FT1-2
Đội hình
- 25B. Bayazıt 6.3
- 11G. Sazdağı 7.2
- 3J. Attamah 6.3
- 54A. Kocaman 6.7
- 23L. Carole 6.7
- 10M. Bourabia ⇢ ▼ 84' 7.7
- 8K. Yılmaz 7.3
- 28R. Civelek ▼ 62' 6.9
- 16E. Özbek ▼ 78' 7.2
- 20Carlos Mané ▼ 62' 7.0
- 7Miguel Cardoso ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 70Aylton Boa Morte ▲ 62' 6.3
- 13S. Bahoken ▲ 62' 7.2
- 6A. Karimi ▲ 78' 7.2
- 99T. Sarıarslan ▲ 84' 6.2
- 29O. Shukurov
- 79Y. Ackah
- 1O. Piri
- 26B. Gezek
- 33H. Kaldırım
- 4D. Kolovetsios
- 35A. Vural 8.5
- 7M. Paluli 6.9
- 27N. Sonko Sundberg 6.6
- 26U. Radaković ⚽2 9.2
- 53E. Başyiğit ▼ 84' 6.9
- 3U. Çiftçi 6.9
- 17E. Başsan ▼ 80' 6.5
- 8C. Charisis ▼ 90' 6.9
- 90A. Turgunboev 6.9
- 10A. Pritchard ⇢ ▼ 80' 6.9
- 9R. Manaj ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 15J. Biegański ▲ 80' 6.9
- 44A. Poungouras ▲ 80' 6.3
- 14S. Camara ▲ 84' 6.7
- 46T. Böke ▲ 90'
- 58Z. Erdal ▲ 90'
- 6Ö. Yiğiter
- 88M. Şeker
- 13Đ. Nikolić
- 21E. Gökay
- 66S. Kaya
Thống kê
01⚑5
⚑431
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
1.54Bàn thắng ngăn chặn1.54
538Chuyền bóng263
466Chuyền chính xác205
87%Chính xác chuyền78%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
37Trận đấu42
47Ghi được57
61Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai35