Kayserispor
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sivasspor

Kayserispor vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-0 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Sivasspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WLDWW Kayserispor
DLDWD Sivasspor
  1. 3' B. Keser · J. Tabidze 1-0
  2. 31' Taulant Seferi
  3. 45'+3 Görkem Sağlam
  4. 45' T. Seferi · S. Kurt 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Marco Dulca
  7. 54' Jemal Tabidze
  8. 65' M. Camara B. Keser
  9. 65' D. Radu M. Dulca
  10. 65' M. Paluli B. Kapacak
  11. 65' S. Kavrazli C. Charisis
  12. 72' Valon Ethemi
  13. 73' F. Ozer T. Seferi
  14. 73' D. Moreno G. Saglam
  15. 79' O. Aksoy V. Ethemi
  16. 83' Murat Paluli
  17. 84' T. Sariarslan F. Hasani
  18. 86' M. Celik C. Celik
  19. 86' C. Yilmaz Amilton
  20. 90'+4 Mehmet Murat Uçar
  21. 90'+4 Uğur Çiftçi
  22. FT2-0

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Atila Gerin
  1. 35G. Degirmenci 6.9
  2. 7M. Ucar 7.2
  3. 4S. Guler 8.0
  4. 3J. Tabidze 7.2
  5. 77C. Sen 6.9
  6. 10B. Keser ▼ 65' 7.2
  7. 88M. Dulca ▼ 65' 6.6
  8. 8S. Kurt 8.2
  9. 97T. Seferi ▼ 73' 8.2
  10. 9F. Hasani ▼ 84' 6.5
  11. 61G. Saglam ▼ 73' 7.3

Dự bị 10

  1. 16D. Donmezer
  2. 18F. Ozer ▲ 73' 6.6
  3. 14M. Arikan
  4. 5K. Cihan
  5. 28M. Camara ▲ 65' 6.3
  6. 19M. Hayvali
  7. 99T. Sariarslan ▲ 84' 6.7
  8. 27D. Moreno ▲ 73' 6.7
  9. 22D. Radu ▲ 65' 6.6
  10. 38A. T. Karapinar
Sivasspor Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ismet Tasdemir
  1. 1G. Bakirbas 5.9
  2. 11B. Kapacak ▼ 65' 6.3
  3. 2A. Appindangoye 6.7
  4. 22O. Erdogan 6.3
  5. 58U. Ciftci 6.9
  6. 89Amilton ▼ 86' 6.3
  7. 23C. Celik ▼ 86' 6.6
  8. 6K. Fidan 6.9
  9. 8C. Charisis ▼ 65' 6.9
  10. 27V. Ethemi ▼ 79' 6.9
  11. 9R. Manaj 5.9

Dự bị 10

  1. 16A. Erdursun
  2. 53Y. Baynazoglu
  3. 7M. Paluli ▲ 65' 5.0
  4. 4M. Celik ▲ 86' 6.6
  5. 25S. Ozdamar
  6. 77Y. Kefkir
  7. 66O. Aksoy ▲ 79' 6.3
  8. 28S. Kavrazli ▲ 65' 6.7
  9. 19E. Gokay
  10. 99C. Yilmaz ▲ 86' 6.3

Thống kê

056
521
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm15
5Trúng đích2
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
6Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
392Chuyền bóng485
325Chuyền chính xác421
83%Chính xác chuyền87%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu7
15Ghi được8
5Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu