Kayserispor
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sivasspor

Kayserispor vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-3 Sivasspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 3, Sivasspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WWLDW Kayserispor
DLDWD Sivasspor
  1. 8' Aaron Appindangoyé
  2. 23' 0-1 A. Kocamanphản lưới
  3. 28' Gökhan Sazdağı
  4. 42' S. Bahoken · Aylton Boa Morte 1-1
  5. HT1-1
  6. 63' Stéphane Bahoken
  7. 65' R. Květ F. Koita
  8. 65' E. Gökay Samu Sáiz
  9. 73' Roman Kvet
  10. 80' R. Civelek Aylton Boa Morte
  11. 88' Rey Manaj
  12. 90'+5 Joseph Attamah
  13. 90'+4 Kartal Kayra Yılmaz
  14. 90'+6 Rey Manaj
  15. 90'+9 T. Sarıarslan J. Attamah
  16. 90'+5 K. Keita E. Gökay
  17. 90'+4 S. Camara M. Barrow
  18. 90'+3 1-2 R. Manaj11m
  19. 90'+8 1-3 R. Manaj · R. Květ
  20. FT1-3

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Uçar
  1. 25B. Bayazıt 6.6
  2. 11G. Sazdağı 6.3
  3. 3J. Attamah ▼ 90' 5.9
  4. 54A. Kocaman 6.2
  5. 33H. Kaldırım 6.7
  6. 6A. Karimi 8.0
  7. 8K. Yılmaz 7.2
  8. 7Miguel Cardoso 7.0
  9. 70Aylton Boa Morte ▼ 80' 7.3
  10. 13S. Bahoken 7.6
  11. 9M. Thiam 6.6

Dự bị 10

  1. 28R. Civelek ▲ 80' 6.2
  2. 99T. Sarıarslan ▲ 90'
  3. 14E. Arıkan
  4. 1O. Piri
  5. 16E. Özbek
  6. 4D. Kolovetsios
  7. 26B. Gezek
  8. 22H. Erkip
  9. 89Y. Ackah
  10. 19A. Malatyalı
Sivasspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Uygun
  1. 35A. Vural 7.5
  2. 23A. Okumuş 6.6
  3. 4A. Appindangoyé 6.6
  4. 88C. Osmanpaşa 7.5
  5. 3U. Çiftçi 7.3
  6. 8C. Charisis 7.2
  7. 37H. Arslan 6.9
  8. 55F. Koita ▼ 65' 6.3
  9. 24Samu Sáiz ▼ 65' 7.3
  10. 77M. Barrow ▼ 90' 7.3
  11. 9R. Manaj ⚽2 9.2

Dự bị 10

  1. 19R. Květ ▲ 65' 7.2
  2. 21E. Gökay ▲ 65' 6.7
  3. 6K. Keita ▲ 90'
  4. 14S. Camara ▲ 90'
  5. 58Z. Erdal
  6. 69M. Albayrak
  7. 76E. Kaya
  8. 99M. Paluli
  9. 1M. Yıldırım
  10. 66M. Kaya

Thống kê

047
730
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm10
4Trúng đích5
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc7
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
451Chuyền bóng243
380Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền71%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu48
56Ghi được67
67Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu