İstanbulspor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 22' Koray Günter
- 37' Marcão
- 45'+8 Marcus Rohdén
- HT0-0
- 47' Modestas Vorobjovas
- 60' ▲ S. Dursun ▼ K. Günter
- 60' ▲ G. Yalçın ▼ C. Keles
- 64' Emre Mor
- 70' ▲ O. Erdoğan ▼ A. Yaşar
- 70' ▲ D. Duhaney ▼ D. Sambissa
- 70' ▲ F. Paoletti ▼ A. Bertolacci
- 70' ▲ S. Féghouli ▼ D. Kourbelis
- 74' ▲ K. Lasagna ▼ E. Mor
- 78' ▲ V. Temel ▼ Jackson
- 85' R. Coly 1-0
- 86' 1-1 G. Yalçın · M. Rohdén
- 90'+8 Florian Loshaj
- 90'+6 Racine Coly
- 90'+5 Davide Biraschi
- 90'+4 Marcão
- 90'+1 ▲ Ö. Şahan ▼ M. Mamadou
- 90'+7 1-2 S. Féghouli11m
- FT1-2
Đội hình
- 59A. Arda 7.2
- 7D. Sambissa ▼ 70' 6.2
- 4M. Yeşil 6.6
- 14S. Deli 6.9
- 13R. Coly ⚽ 7.3
- 66A. Yaşar ▼ 70' 7.3
- 12M. Mamadou ▼ 90' 6.3
- 6M. Vorobjovas 6.9
- 34F. Loshaj 7.9
- 99Jackson ▼ 78' 6.7
- 19E. Gültekin 6.6
Dự bị 6
- 23O. Erdoğan ▲ 70' 6.9
- 21D. Duhaney ▲ 70' 6.9
- 8V. Temel ▲ 78' 6.2
- 20Ö. Şahan ▲ 90' 6.2
- 88D. Traoré
- 26M. Serbest
- 31S. Sirigu 6.9
- 30N. Sangaré 7.2
- 4D. Biraschi 6.9
- 25K. Günter ▼ 60' 7.3
- 18L. Mercan 7.3
- 6M. Rohdén ⇢ 7.9
- 21D. Kourbelis ▼ 70' 6.9
- 91A. Bertolacci ▼ 70' 7.7
- 11E. Mor ▼ 74' 7.3
- 70Marcão 7.5
- 7C. Keles ▼ 60' 7.0
Dự bị 10
- 54S. Dursun ▲ 60' 6.7
- 10G. Yalçın ⚽ ▲ 60' 7.5
- 97F. Paoletti ▲ 70' 6.2
- 8S. Féghouli ⚽ ▲ 70' 7.3
- 15K. Lasagna ▲ 74' 6.2
- 99T. Teklić
- 22E. Tintiş
- 23E. Bilgin
- 3F. Veseli
- 77A. Uğur
Thống kê
03⚑1
⚑730
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm24
4Trúng đích6
5Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
1Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
345Chuyền bóng471
259Chuyền chính xác401
75%Chính xác chuyền85%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu49
35Ghi được68
92Thủng lưới67
0.78Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai39