İstanbulspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fatih Karagümrük S.K.

İstanbulspor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 0-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
A. Karaoğlan
Phong độ
DLDLL İstanbulspor
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 27' 0-1 M. Diagne · B. Kapacak
  2. 30' Emir Kaan Gültekin
  3. 44' Matteo Ricci
  4. HT0-1
  5. 50' Florian Loshaj
  6. 58' Jason Lokilo
  7. 62' K. Frei B. Kapacak
  8. 63' K. Şen F. Loshaj
  9. 63' E. Eze E. Gültekin
  10. 74' E. Colley F. Borini
  11. 74' S. Feghouli A. Bertolacci
  12. 75' Emeka Eze
  13. 80' Ali Yaşar
  14. 86' L. Nicholas M. Ozdoev
  15. 86' O. Shukurov M. Ricci
  16. 90'+4 Davide Biraschi
  17. 90'+1 Davide Biraschi
  18. 90'+4 Davide Biraschi
  19. 90'+2 S. Deli M. Sarıkaya
  20. 90'+5 A. Mehremić J. Lokilo
  21. 90'+6 E. Ersoy V. Ethemi
  22. FT0-1

Đội hình

İstanbulspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1D. Jensen 7.2
  2. 21D. Duhaney 6.9
  3. 23O. Erdoğan 7.3
  4. 4M. Yeşil 7.2
  5. 66A. Yaşar 6.9
  6. 12M. Ba 7.5
  7. 70J. Lokilo ▼ 90' 7.2
  8. 24M. Sarıkaya ▼ 90' 6.9
  9. 34F. Loshaj ▼ 63' 6.6
  10. 27V. Ethemi ▼ 90' 6.2
  11. 19E. Gültekin ▼ 63' 6.6

Dự bị 10

  1. 16K. Şen ▲ 63' 6.6
  2. 90E. Eze ▲ 63' 6.6
  3. 20S. Deli ▲ 90'
  4. 88A. Mehremić ▲ 90'
  5. 46E. Ersoy ▲ 90'
  6. 6M. Cihan
  7. 98J. Topalli
  8. 13O. Berber
  9. 59A. Arda
  10. 5E. Öztürk
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pirlo
  1. 1B. Şen 7.9
  2. 4D. Biraschi 6.5
  3. 6Bruno Rodrigues 7.3
  4. 5I. Drešević 7.2
  5. 18L. Mercan 7.3
  6. 91A. Bertolacci ▼ 74' 6.6
  7. 8M. Ricci ▼ 86' 6.9
  8. 27M. Ozdoev ▼ 86' 6.9
  9. 22B. Kapacak ▼ 62' 6.9
  10. 9M. Diagne 7.2
  11. 16F. Borini ▼ 74' 7.0

Dự bị 10

  1. 11K. Frei ▲ 62' 6.6
  2. 19E. Colley ▲ 74' 6.5
  3. 89S. Feghouli ▲ 74' 6.7
  4. 24L. Nicholas ▲ 86' 6.7
  5. 29O. Shukurov ▲ 86' 6.2
  6. 7S. Lobzhanidze
  7. 23C. Kablan
  8. 99R. Baniya
  9. 10A. Ljajić
  10. 54S. Dursun

Thống kê

058
331
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
506Chuyền bóng474
417Chuyền chính xác385
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu45
60Ghi được99
85Thủng lưới76
1.3Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu