Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 3-0 İstanbulspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, İstanbulspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- DLDLL İstanbulspor
- 35' Federico Ceccherini
- 39' Jackson
- 41' Mehmet Yeşil
- 45' D. Jensenphản lưới 1-0
- HT1-0
- 49' Ryan Mendes · G. Yalçın 2-0
- 53' C. Keles · G. Yalçın 3-0
- 56' Güven Yalçın
- 58' Güven Yalçın
- 58' ▲ Ö. Şahan ▼ M. Vorobjovas
- 58' ▲ V. Ethemi ▼ M. Mamadou
- 68' ▲ M. Rohdén ▼ S. Féghouli
- 68' ▲ K. Lasagna ▼ Ryan Mendes
- 75' ▲ N. Sangaré ▼ C. Keles
- 75' ▲ Serdar Dursun ▼ G. Yalçın
- 77' ▲ V. Temel ▼ A. Yaşar
- 77' ▲ R. Coly ▼ D. Duhaney
- 81' ▲ F. Paoletti ▼ V. Eysseric
- 82' ▲ G. Imbula ▼ M. Sarıkaya
- 83' Ibrahim Drešević
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Dituro 7.3
- 4D. Biraschi 6.9
- 5I. Drešević 7.2
- 26F. Ceccherini 6.6
- 3F. Veseli 7.7
- 8S. Féghouli ▼ 68' 6.7
- 29O. Shukurov 6.9
- 20Ryan Mendes ⚽ ▼ 68' 7.9
- 9V. Eysseric ▼ 81' 7.6
- 7C. Keles ⚽ ▼ 75' 7.6
- 10G. Yalçın ⇢2 ▼ 75' 7.7
Dự bị 10
- 6M. Rohdén ▲ 68' 7.0
- 15K. Lasagna ▲ 68' 7.0
- 30N. Sangaré ▲ 75' 7.3
- 19Serdar Dursun ▲ 75' 6.5
- 97F. Paoletti ▲ 81' 6.9
- 77A. Uğur
- 23E. Bilgin
- 22E. Tintiş
- 24L. Nicholas
- 54Salih Dursun ▲ 75' 6.5
- 1D. Jensen 5.6
- 21D. Duhaney ▼ 77' 6.0
- 4M. Yeşil 6.3
- 14S. Deli 6.2
- 66A. Yaşar ▼ 77' 6.3
- 6M. Vorobjovas ▼ 58' 6.5
- 24M. Sarıkaya ▼ 82' 6.6
- 18A. Ndao 6.3
- 99Jackson 6.2
- 12M. Mamadou ▼ 58' 6.2
- 19E. Gültekin 6.9
Dự bị 10
- 20Ö. Şahan ▲ 58' 6.9
- 27V. Ethemi ▲ 58' 6.9
- 8V. Temel ▲ 77' 6.7
- 13R. Coly ▲ 77' 6.7
- 16G. Imbula ▲ 82' 6.3
- 59A. Arda
- 5E. Öztürk
- 23O. Erdoğan
- 7D. Sambissa
- 88D. Traoré
Thống kê
03⚑3
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm6
5Trúng đích0
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc5
6Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
479Chuyền bóng429
388Chuyền chính xác326
81%Chính xác chuyền76%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu45
68Ghi được35
67Thủng lưới92
1.39Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai21