İstanbulspor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 2-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- HT0-0
- 49' Y. Bahadır · F. Loshaj 1-0
- 63' ▲ M. Mert ▼ S. Dursun
- 75' ▲ E. Gültekin ▼ D. Sambissa
- 80' Okan Erdoğan
- 81' ▲ A. Gray ▼ A. Çankaya
- 81' ▲ N. Dovedan ▼ Serginho
- 83' F. Loshaj · G. Diarra 2-0
- 88' ▲ Y. Fidan ▼ Y. Bahadır
- 88' ▲ D. Aydın ▼ F. Loshaj
- 88' ▲ B. Demiroğlu ▼ G. Gürpüz
- 90'+2 ▲ K. Şen ▼ M. Krstovski
- 90'+2 ▲ İ. Dayaklı ▼ M. Vorobjovas
- FT2-0
Đội hình
- 1İ. Doğan 7.0
- 2Y. Bahadır ⚽ ▼ 88' 7.9
- 23O. Erdoğan 7.3
- 4F. Tultak 7.2
- 44Y. Özer 7.0
- 6M. Vorobjovas ▼ 90' 7.2
- 14K. Sönmez 7.3
- 7D. Sambissa ▼ 75' 6.6
- 34F. Loshaj ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.9
- 19G. Diarra ⇢ 6.9
- 77M. Krstovski ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 9E. Gültekin ▲ 75' 6.3
- 15Y. Fidan ▲ 88'
- 11D. Aydın ▲ 88'
- 16K. Şen ▲ 90'
- 83İ. Dayaklı ▲ 90'
- 28A. Tutar
- 20Ö. Şahan
- 25A. Ateş
- 70Ş. Özcan
- 30A. Cham
- 99F. Bekleviç 6.9
- 15S. Dursun ▼ 63' 6.5
- 4Y. Demir 6.9
- 3P. Djilobodji 7.0
- 22E. Tintiş 6.9
- 11D. Johnson 6.9
- 35A. Çankaya ▼ 81' 7.5
- 7João Camacho 6.9
- 19G. Gürpüz ▼ 88' 6.3
- 70Serginho ▼ 81' 6.9
- 9Wesley 7.2
Dự bị 10
- 20M. Mert ▲ 63' 6.5
- 91A. Gray ▲ 81' 6.2
- 10N. Dovedan ▲ 81' 6.7
- 90B. Demiroğlu ▲ 88'
- 94A. Çınar
- 72B. Kalaycı
- 1E. Bilgin
- 6B. Dabanlı
- 5A. Demirol
- 17A. Sivri
Thống kê
01⚑5
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
7Trúng đích0
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc4
5Việt vị4
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
495Chuyền bóng458
400Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
84Ghi được70
50Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai42