İstanbulspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fatih Karagümrük S.K.

İstanbulspor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 2, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
DLDLL İstanbulspor
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 7' A. Cham · B. Nizam 1-0
  2. 13' 1-1 E. Akbaba · A. Pesic
  3. 14' Aleksandar Pešić
  4. 32' Davide Biraschi
  5. HT1-1
  6. 61' Dorukhan Toköz
  7. 62' Y. Onogo D. Tokoz
  8. 62' B. Kalayci T. Cukur
  9. 62' T. Ahmed D. Verde
  10. 69' C. Tosun A. Pesic
  11. 71' M. Sol Phellipe
  12. 72' V. Temel D. Aydin
  13. 76' E. Njie B. Nizam
  14. 79' Essap Njie
  15. 83' R. Civelek C. Kurukalip
  16. 84' D. Tuncer A. Cham
  17. 85' K. Sonmez I. Iliev
  18. 90'+6 Ahmed Traore
  19. FT1-1

Đội hình

İstanbulspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Baris Kanbak
  1. 28A. Tutar 8.3
  2. 58M. Dagasan 6.6
  3. 4D. Sahin 6.6
  4. 37U. Islamoglu 6.7
  5. 3Y. Ozer 6.9
  6. 30A. Cham ▼ 84' 7.5
  7. 21D. Aydin ▼ 72' 7.0
  8. 15E. Mendy 7.0
  9. 11B. Nizam ▼ 76' 7.2
  10. 10I. Iliev ▼ 85' 6.6
  11. 7Phellipe ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 1I. Dogan
  2. 5M. Ologo Inainfe
  3. 18D. Tuncer ▲ 84' 6.6
  4. 12K. Sonmez ▲ 85' 6.7
  5. 8V. Temel ▲ 72' 6.7
  6. 61E. Sarialioglu
  7. 6I. Dayakli
  8. 9M. Sol ▲ 71' 6.7
  9. 31E. Sandikci
  10. 17E. Njie ▲ 76' 7.0
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleksandar Stanojevic
  1. 1M. Silvestri 7.3
  2. 25M. Sarikaya 6.3
  3. 4D. Biraschi 7.2
  4. 6R. Yalcin 7.6
  5. 33C. Kurukalip ▼ 83' 6.7
  6. 20M. Siopis 6.3
  7. 8D. Tokoz ▼ 62' 6.9
  8. 10D. Verde ▼ 62' 6.6
  9. 5E. Akbaba 7.0
  10. 11T. Cukur ▼ 62' 6.5
  11. 72A. Pesic ▼ 69' 6.2

Dự bị 10

  1. 23B. Sen
  2. 3A. Nukan
  3. 22R. Civelek ▲ 83' 6.3
  4. 28A. Cinar
  5. 21C. Baskale
  6. 14M. Doh
  7. 19Y. Onogo ▲ 62' 6.7
  8. 9C. Tosun ▲ 69' 6.5
  9. 7B. Kalayci ▲ 62' 6.7
  10. 26T. Ahmed ▲ 62' 6.5

Thống kê

012
730
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm11
3Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị6
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
333Chuyền bóng460
271Chuyền chính xác400
81%Chính xác chuyền87%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
5
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
6
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
11
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
12
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
13
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu6
6Ghi được9
18Thủng lưới10
0.75Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu