Fatih Karagümrük S.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbulspor

Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-2 İstanbulspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, İstanbulspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
A. Şansalan
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
DLDLL İstanbulspor
  1. 37' M. Diagne · M. Ozdoev 1-0
  2. 45'+3 Emir Kaan Gültekin
  3. HT1-0
  4. 46' E. Rroca M. Kabasakal
  5. 46' M. Yeşil A. Yaşar
  6. 46' İ. Yılmaz S. Guri
  7. 60' K. Frei E. Colley
  8. 69' 1-1 E. Rroca · M. Sarıkaya
  9. 72' V. Ethemi E. Gültekin
  10. 73' L. Mercan S. Dursun
  11. 74' 1-2 J. Topalli · V. Ethemi
  12. 78' B. Kapacak J. Durmaz
  13. 78' F. Borini J. Kouassi
  14. 84' Emiliano Viviano
  15. 84' A. Čajič J. Topalli
  16. 89' Mbaye Diagne
  17. 89' Eduart Rroca
  18. FT1-2

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pirlo
  1. 2E. Viviano 6.3
  2. 54S. Dursun ▼ 73' 6.7
  3. 4D. Biraschi 7.2
  4. 44S. Caulker 6.9
  5. 88C. Erkin 6.6
  6. 21J. Durmaz ▼ 78' 6.5
  7. 5I. Drešević 6.6
  8. 27M. Ozdoev 7.3
  9. 19E. Colley ▼ 60' 6.6
  10. 9M. Diagne 7.3
  11. 70J. Kouassi ▼ 78' 7.5

Dự bị 10

  1. 11K. Frei ▲ 60' 6.6
  2. 18L. Mercan ▲ 73' 6.3
  3. 22B. Kapacak ▲ 78' 6.2
  4. 16F. Borini ▲ 78' 6.2
  5. 1B. Şen
  6. 3E. Tintiş
  7. 24L. Nicholas
  8. 77A. Uğur
  9. 86B. Bekaroğlu
  10. 17S. Onur
İstanbulspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Korkmaz
  1. 1D. Jensen 6.9
  2. 23O. Erdoğan 7.0
  3. 88A. Mehremić 7.3
  4. 3D. Aksu 7.3
  5. 13O. Berber 6.3
  6. 57M. Kabasakal ▼ 46' 6.9
  7. 24M. Sarıkaya 7.5
  8. 66A. Yaşar ▼ 46' 6.7
  9. 98J. Topalli ▼ 84' 7.7
  10. 19E. Gültekin ▼ 72' 6.7
  11. 61S. Guri ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 10E. Rroca ▲ 46' 6.9
  2. 4M. Yeşil ▲ 46' 6.9
  3. 9İ. Yılmaz ▲ 46' 7.0
  4. 27V. Ethemi ▲ 72' 7.0
  5. 11A. Čajič ▲ 84' 6.3
  6. 77K. Bağış
  7. 50M. Ologo
  8. 7K. Abazaj
  9. 59A. Arda
  10. 14R. Owusu

Thống kê

025
420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
478Chuyền bóng452
370Chuyền chính xác363
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu46
99Ghi được60
76Thủng lưới85
2.2Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu