Fatih Karagümrük S.K. vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 5, hòa 3, İstanbulspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- DLDLL İstanbulspor
- 22' ▲ B. Dabanlı ▼ Y. Demir
- 30' Wesley11m 1-0
- 31' Muammer Sarıkaya
- 42' Atakan Çankaya
- HT1-0
- 46' ▲ D. Sambissa ▼ D. Aydın
- 46' ▲ Jackson ▼ K. Şen
- 68' ▲ Y. Bahadır ▼ Ö. Şahan
- 68' ▲ F. Loshaj ▼ M. Vorobjovas
- 70' Daniel Johnson
- 70' ▲ F. Paoletti ▼ G. Gürpüz
- 71' ▲ A. Sivri ▼ D. Johnson
- 74' ▲ V. Ethemi ▼ G. Diarra
- 85' ▲ Ö. Gümüş ▼ João Camacho
- 85' ▲ A. Uğur ▼ N. Dovedan
- 90' Flavio Paoletti
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Bilgin 7.3
- 4Y. Demir ▼ 22' 6.3
- 35A. Çankaya 7.3
- 3P. Djilobodji 8.0
- 33Ç. Kurukalıp 7.2
- 14M. Doh 7.2
- 11D. Johnson ▼ 71' 7.0
- 7João Camacho ▼ 85' 7.0
- 19G. Gürpüz ▼ 70' 6.3
- 10N. Dovedan ▼ 85' 7.2
- 9Wesley ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 6B. Dabanlı ▲ 22' 6.9
- 21F. Paoletti ▲ 70' 7.0
- 17A. Sivri ▲ 71' 6.9
- 88Ö. Gümüş ▲ 85' 6.7
- 8A. Uğur ▲ 85' 6.5
- 22E. Tintiş
- 94A. Çınar
- 90B. Demiroğlu
- 99F. Bekleviç
- 77A. Tuğyan
- 1İ. Doğan 7.6
- 20Ö. Şahan ▼ 68' 7.2
- 23O. Erdoğan 6.3
- 13R. Coly 7.5
- 66A. Yaşar 6.7
- 6M. Vorobjovas ▼ 68' 6.9
- 16K. Şen ▼ 46' 6.6
- 11D. Aydın ▼ 46' 6.6
- 24M. Sarıkaya 7.2
- 19G. Diarra ▼ 74' 7.5
- 9E. Gültekin 6.3
Dự bị 10
- 7D. Sambissa ▲ 46' 6.3
- 99Jackson ▲ 46' 7.2
- 2Y. Bahadır ▲ 68' 6.9
- 34F. Loshaj ▲ 68' 6.7
- 10V. Ethemi ▲ 74' 6.3
- 14K. Sönmez
- 26M. Serbest
- 44Y. Özer
- 8V. Temel
- 5M. Ologo
Thống kê
03⚑5
⚑710
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm13
7Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua6
304Chuyền bóng535
200Chuyền chính xác433
66%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
70Ghi được84
45Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.83
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai47