Fatih Karagümrük S.K. vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 4-2 Ümraniyespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 7, hòa 2, Ümraniyespor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- A. Şansalan
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- DDLLL Ümraniyespor
- 25' ▲ E. Viviano ▼ B. Şen
- 34' Otabek Shukurov
- 36' 0-1 U. Nayir11m
- 40' Mbaye Diagne
- 45'+4 Mbaye Diagne
- 45'+8 Olarenwaju Kayode
- 45'+5 Tomislav Glumac
- 45'+1 S. Lobzhanidze · L. Mercan 1-1
- 45'+6 F. Borini11m 2-1
- HT2-1
- 50' Fabio Borini
- 52' F. Borini11m 3-1
- 62' 3-2 O. Kayode · Geraldo
- 72' ▲ L. Nicholas ▼ O. Shukurov
- 74' ▲ A. Mršić ▼ D. Avounou
- 74' ▲ O. Ayık ▼ O. Atasayar
- 74' ▲ A. Bettaieb ▼ J. Sekidika
- 75' M. Diagne · A. Bertolacci 4-2
- 83' Ibrahim Drešević
- 83' ▲ B. Kapacak ▼ F. Borini
- 83' ▲ O. Gürbulak ▼ K. Yılmaz
- 84' ▲ A. Ljajić ▼ S. Lobzhanidze
- 90'+9 Emiliano Viviano
- 90'+5 Burak Kapacak
- FT4-2
Đội hình
- 1B. Şen ▼ 25' 6.7
- 4D. Biraschi 6.9
- 99R. Baniya 6.7
- 5I. Drešević 6.2
- 18L. Mercan ⇢ 7.2
- 29O. Shukurov ▼ 72' 6.2
- 91A. Bertolacci ⇢ 6.9
- 27M. Ozdoev 6.9
- 7S. Lobzhanidze ⚽ ▼ 84' 7.7
- 9M. Diagne ⚽ 7.5
- 16F. Borini ⚽2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 10
- 2E. Viviano ▲ 25' 6.3
- 24L. Nicholas ▲ 72' 6.3
- 22B. Kapacak ▲ 83' 6.5
- 10A. Ljajić ▲ 84' 6.2
- 13C. Kazim-Richards
- 89S. Feghouli
- 54S. Dursun
- 11K. Frei
- 6Bruno Rodrigues
- 19E. Colley
- 35B. Özer 6.2
- 7V. Gheorghe 6.3
- 44T. Glumac 5.9
- 24A. Epureanu 6.3
- 16O. Atasayar ▼ 74' 6.2
- 29Geraldo ⇢ 7.0
- 41K. Yılmaz ▼ 83' 7.2
- 14D. Avounou ▼ 74' 6.9
- 77J. Sekidika ▼ 74' 6.3
- 18U. Nayir ⚽ 7.0
- 9O. Kayode ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 39A. Mršić ▲ 74' 6.7
- 11O. Ayık ▲ 74' 6.9
- 27A. Bettaieb ▲ 74' 7.2
- 20O. Gürbulak ▲ 83' 6.9
- 13O. Özdemir
- 3E. Lenjani
- 4M. Eser
- 23F. Şanlitürk
- 90S. Popov
- 8S. Göksu
Thống kê
05⚑5
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm19
8Trúng đích4
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
5Phạt góc8
0Việt vị4
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
432Chuyền bóng395
341Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu47
99Ghi được71
76Thủng lưới76
2.2Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai37