Fatih Karagümrük S.K. vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 7, hòa 2, Ümraniyespor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Atatürk Olympic Stadium, Istanbul
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- DDLLL Ümraniyespor
- 8' Serkan Göksu
- 28' Melih Bostan
- HT0-0
- 46' ▲ B. Yilmaz ▼ S. Goksu
- 46' ▲ T. Tasci ▼ M. Bostan
- 57' ▲ A. Pesic ▼ D. Verde
- 57' ▲ T. Ahmed ▼ D. Tokoz
- 60' A. Pesic · M. Sarikaya 1-0
- 71' 1-1 C. Soukou
- 75' ▲ Y. D. Sas ▼ K. Sen
- 75' ▲ A. Blanco ▼ S. Hostikka
- 76' A. Pesic · E. Akbaba 2-1
- 79' ▲ M. Doh ▼ B. Kalayci
- 84' ▲ A. Cinar ▼ E. Akbaba
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 8.3
- 25M. Sarikaya ⇢ 7.5
- 4D. Biraschi 6.9
- 6R. Yalcin 7.7
- 33C. Kurukalip 7.2
- 8D. Tokoz ▼ 57' 6.7
- 20M. Siopis 7.2
- 10D. Verde ▼ 57' 6.9
- 5E. Akbaba ⇢ ▼ 84' 7.2
- 7B. Kalayci ▼ 79' 6.9
- 11T. Cukur 6.9
Dự bị 10
- 23B. Sen
- 27M. Kadioglu
- 28A. Cinar ▲ 84' 6.3
- 93K. Ozmen
- 21C. Baskale
- 14M. Doh ▲ 79' 6.6
- 19Y. Onogo
- 17T. Kalpakli
- 72A. Pesic ⚽2 ▲ 57' 8.9
- 26T. Ahmed ▲ 57' 6.2
- 35C. Topaloglu 7.0
- 70O. Yildirim 6.6
- 4M. Eser 6.9
- 44T. Glumac 6.6
- 66A. Yasar 7.0
- 8S. Goksu ▼ 46' 6.6
- 10A. Djokanovic 6.6
- 16K. Sen ▼ 75' 6.3
- 27C. Soukou ⚽ 7.3
- 9M. Bostan ▼ 46' 5.6
- 7S. Hostikka ▼ 75' 7.9
Dự bị 10
- 13O. A. Koklu
- 88E. Gedik
- 58M. Kartal
- 28O. Aydogan
- 20A. Babacan
- 17B. Yilmaz ▲ 46'
- 30Y. D. Sas ▲ 75' 6.2
- 11A. Blanco ▲ 75' 6.2
- 77T. Tasci ▲ 46' 6.3
- 19T. Ozdemir
Thống kê
00⚑2
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
7Trúng đích7
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
6Cứu thua5
390Chuyền bóng549
320Chuyền chính xác469
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
10Ghi được6
11Thủng lưới14
1.43Bàn thắng mỗi trận0.75
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai2