Ümraniyespor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-3 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 1, hòa 2, Fatih Karagümrük S.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- M. Güzenge
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 3' U. Nayir · Geraldo 1-0
- 8' 1-1 D. Biraschi
- 12' Magomed Ozdoev
- 27' Anwan Lawrence
- HT1-1
- 54' ▲ M. Diagne ▼ L. Nicholas
- 54' ▲ A. Uğur ▼ K. Frei
- 55' 1-2 M. Diagne · J. Kouassi
- 61' ▲ M. Mimaroğlu ▼ D. Avounou
- 69' ▲ V. Gheorghe ▼ Geraldo
- 69' ▲ Y. Del Valle ▼ O. Ayık
- 76' Caner Erkin
- 79' ▲ K. Yılmaz ▼ O. Gürbulak
- 79' ▲ A. Mršić ▼ S. Göksu
- 84' ▲ S. Onur ▼ M. Ozdoev
- 84' ▲ S. Dursun ▼ J. Kouassi
- 90'+3 ▲ L. Mercan ▼ F. Borini
- 90' 1-3 F. Borini
- FT1-3
Đội hình
- 13O. Özdemir 6.2
- 90S. Popov 6.9
- 33Allyson 6.3
- 4M. Eser 6.9
- 3E. Lenjani 6.9
- 29Geraldo ⇢ ▼ 69' 7.2
- 8S. Göksu ▼ 79' 7.0
- 20O. Gürbulak ▼ 79' 6.6
- 11O. Ayık ▼ 69' 6.9
- 18U. Nayir ⚽ 7.2
- 14D. Avounou ▼ 61' 6.3
Dự bị 10
- 10M. Mimaroğlu ▲ 61' 6.7
- 7V. Gheorghe ▲ 69' 6.7
- 28Y. Del Valle ▲ 69' 6.6
- 41K. Yılmaz ▲ 79' 6.5
- 39A. Mršić ▲ 79' 6.6
- 30N. Gagnidze
- 23F. Şanlitürk
- 16O. Atasayar 6.3
- 34A. Demir
- 27A. Bettaieb
- 2E. Viviano 6.3
- 4D. Biraschi ⚽ 7.5
- 44S. Caulker 6.9
- 5I. Drešević 6.6
- 88C. Erkin 6.9
- 21J. Durmaz 7.2
- 24L. Nicholas ▼ 54' 6.3
- 27M. Ozdoev ▼ 84' 6.2
- 70J. Kouassi ⇢ ▼ 84' 7.0
- 16F. Borini ⚽ ▼ 90' 7.5
- 11K. Frei ▼ 54' 6.6
Dự bị 10
- 9M. Diagne ⚽ ▲ 54' 7.2
- 77A. Uğur ▲ 54' 6.5
- 17S. Onur ▲ 84' 6.3
- 54S. Dursun ▲ 84' 6.3
- 18L. Mercan ▲ 90'
- 86B. Bekaroğlu
- 23C. Kablan
- 99R. Baniya
- 1B. Şen
- 3E. Tintiş
Thống kê
00⚑5
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
1Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị4
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
4Cứu thua0
422Chuyền bóng395
334Chuyền chính xác304
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
47Trận đấu45
71Ghi được99
76Thủng lưới76
1.51Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai48