Ümraniyespor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fatih Karagümrük S.K.

Ümraniyespor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 1, hòa 2, Fatih Karagümrük S.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Trọng tài
E. Malok
Phong độ
LDDLL Ümraniyespor
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 12' S. Goksu
  2. 31' B. Basdas
  3. 34' T. Glumac
  4. 38' Y. Gedik
  5. 39' 0-1 F. Kuruçuk · R. Civelek
  6. 40' A. Hasić · S. Göksu 1-1
  7. HT1-1
  8. 51' T. Tekdal
  9. 59' A. Erdem B. Cevahir
  10. 72' M. Akçay G. Gimbert
  11. 72' B. Taşdelen S. Göksu
  12. 82' I. Emeghara A. Ndao
  13. 84' Y. Mertoğlu A. Hasić
  14. 87' J. Attamah
  15. 88' A. Sobiech
  16. 89' E. Öztürk R. Civelek
  17. 90'+2 B. Basdas
  18. 90'+2 B. Basdas
  19. FT1-1

Đội hình

Ümraniyespor HLV: S. Karafırtınalar
  1. 35B. Öğür
  2. 44T. Glumac
  3. 23A. Okumuş
  4. 81T. Tekdal
  5. 99Y. Gedik
  6. 12C. Akabueze
  7. 72M. Gönülaçar
  8. 20S. Göksu ▼ 72'
  9. 26G. Gimbert ▼ 72'
  10. 7R. Nouri
  11. 22A. Hasić ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 9M. Akçay ▲ 72'
  2. 10B. Taşdelen ▲ 72'
  3. 53Y. Mertoğlu ▲ 84'
  4. 17T. Mujan
  5. 5E. Kurt
  6. 19E. Seçgin
  7. 97E. Fidayeo
  8. 24M. Öner
  9. 4M. Eser
Fatih Karagümrük S.K. HLV: A. Canel
  1. 93A. Özer
  2. 6B. Başdaş
  3. 92B. Cevahir ▼ 59'
  4. 22F. Kuruçuk
  5. 80C. Jorquera
  6. 52E. Sabo
  7. 8Z. Yıldırım
  8. 4J. Attamah
  9. 28R. Civelek ▼ 89'
  10. 18A. Ndao ▼ 82'
  11. 11A. Sobiech

Dự bị 9

  1. 3A. Erdem ▲ 59'
  2. 15I. Emeghara ▲ 82'
  3. 98E. Öztürk ▲ 89'
  4. 13M. Hocaoğlu
  5. 65Ç. Ortakaya
  6. 78M. Pehlivan
  7. 21K. Altınay
  8. 20E. Bekdemir
  9. 14E. Tatlı

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu42
48Ghi được70
53Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu