Fatih Karagümrük S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ümraniyespor

Fatih Karagümrük S.K. vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-0 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 7, hòa 2, Ümraniyespor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
DDLLL Ümraniyespor
  1. 36' Ali Turap Bülbül
  2. HT0-0
  3. 56' Bernardo Sousa
  4. 73' M. Eser E. Hoti
  5. 73' S. Göksu A. Babacan
  6. 78' João Camacho
  7. 80' N. Dovedan João Camacho
  8. 81' Yiğit Efe Demir
  9. 84' B. Çelik A. Đokanović
  10. 85' A. Çankaya · P. Djilobodji 1-0
  11. 88' M. Mert A. Gray
  12. 90' B. Dabanlı G. Gürpüz
  13. FT1-0

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ak
  1. 99F. Bekleviç 7.0
  2. 35A. Çankaya 7.9
  3. 4Y. Demir 7.2
  4. 3P. Djilobodji 8.2
  5. 33Ç. Kurukalıp 6.9
  6. 11D. Johnson 7.2
  7. 14M. Doh 7.3
  8. 7João Camacho ▼ 80' 6.9
  9. 19G. Gürpüz ▼ 90' 7.3
  10. 70Serginho 7.2
  11. 91A. Gray ▼ 88' 6.3

Dự bị 10

  1. 10N. Dovedan ▲ 80' 6.3
  2. 20M. Mert ▲ 88' 6.5
  3. 6B. Dabanlı ▲ 90'
  4. 23T. Ülvan
  5. 17A. Sivri
  6. 16T. Akgün
  7. 18A. Akgün
  8. 1E. Bilgin
  9. 94A. Çınar
  10. 72B. Kalaycı
Ümraniyespor Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Bölükbaşı
  1. 35C. Topaloğlu 6.5
  2. 97D. Cavaré 6.3
  3. 44T. Glumac 7.3
  4. 53B. Öksüz 7.3
  5. 81A. Bülbül 6.6
  6. 5E. Hoti ▼ 73' 7.0
  7. 6A. Đokanović ▼ 84' 6.6
  8. 20A. Babacan ▼ 73' 7.2
  9. 10J. Bardhi 7.3
  10. 77Benny 6.9
  11. 22B. Əkinçiər 6.6

Dự bị 7

  1. 4M. Eser ▲ 73' 6.7
  2. 8S. Göksu ▲ 73' 6.3
  3. 19B. Çelik ▲ 84' 6.9
  4. 99O. Yıldırım
  5. 59Y. Yılmaz
  6. 18M. Karasu
  7. 1Ü. Adıyaman

Thống kê

022
520
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm13
3Trúng đích1
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
455Chuyền bóng368
357Chuyền chính xác266
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
70Ghi được52
45Thủng lưới48
1.49Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu