Ümraniyespor
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Ümraniyespor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 2-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 1, hòa 2, Fatih Karagümrük S.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
  1. 4' F. Apaydın · Benny 1-0
  2. 8' Benny · O. Yıldırım 2-0
  3. 26' Engjell Hoti
  4. 31' Bernardo Sousa
  5. HT2-0
  6. 46' M. Okutan F. Apaydın
  7. 46' G. Gürpüz A. Uğur
  8. 46' A. Tuğyan Y. Fidan
  9. 53' 2-1 João Camacho · M. Doh
  10. 62' Ç. Kurukalıp E. Tintiş
  11. 63' N. Dovedan A. Sivri
  12. 68' B. Arıcı J. Bardhi
  13. 72' Ö. Gümüş João Camacho
  14. 74' K. Aktaş Benny
  15. 74' B. Çelik O. Yıldırım
  16. 78' M. Büyüksayar G. Minchev
  17. 79' T. Glumac E. Hoti
  18. 79' 2-2 F. Paoletti · Y. Demir
  19. 90'+1 M. Mert M. Doh
  20. FT2-2

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Şanlı
  1. 35C. Topaloğlu 6.6
  2. 70O. Yıldırım ▼ 74' 7.0
  3. 97D. Cavaré 7.2
  4. 4M. Eser 6.9
  5. 23F. Apaydın ▼ 46' 7.7
  6. 5E. Hoti ▼ 79' 7.0
  7. 27C. Soukou 7.0
  8. 8S. Göksu 7.0
  9. 10J. Bardhi ▼ 68' 7.2
  10. 77Benny ▼ 74' 7.9
  11. 29G. Minchev ▼ 78' 6.3

Dự bị 10

  1. 7M. Okutan ▲ 46' 7.3
  2. 17B. Arıcı ▲ 68' 6.3
  3. 15K. Aktaş ▲ 74' 6.9
  4. 19B. Çelik ▲ 74' 6.3
  5. 24M. Büyüksayar ▲ 78' 5.7
  6. 44T. Glumac ▲ 79' 6.5
  7. 22B. Əkinçiər
  8. 1Ü. Adıyaman
  9. 20A. Babacan
  10. 80E. Kaya
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ş. Can
  1. 1E. Bilgin 6.6
  2. 5Y. Fidan ▼ 46' 6.2
  3. 4Y. Demir 6.9
  4. 3P. Djilobodji 6.3
  5. 22E. Tintiş ▼ 62' 6.3
  6. 14M. Doh ▼ 90' 7.3
  7. 7João Camacho ▼ 72' 7.2
  8. 21F. Paoletti 7.3
  9. 8A. Uğur ▼ 46' 6.3
  10. 17A. Sivri ▼ 63' 6.9
  11. 9Wesley 7.0

Dự bị 10

  1. 19G. Gürpüz ▲ 46' 6.6
  2. 77A. Tuğyan ▲ 46' 6.6
  3. 33Ç. Kurukalıp ▲ 62' 6.7
  4. 10N. Dovedan ▲ 63' 6.9
  5. 88Ö. Gümüş ▲ 72' 6.5
  6. 20M. Mert ▲ 90'
  7. 72B. Kalaycı
  8. 94A. Çınar
  9. 90B. Demiroğlu
  10. 99F. Bekleviç

Thống kê

023
400
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm12
6Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
560Chuyền bóng350
463Chuyền chính xác262
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
52Ghi được70
48Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu