Fatih Karagümrük S.K. vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-3 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 7, hòa 2, Ümraniyespor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Sân vận động
- Vefa Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- O. Özütoprak
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- DDLLL Ümraniyespor
- 29' E. Sabo
- 34' T. Tekdal
- 35' B. Başdaş · T. Şahin 1-0
- 37' E. Altintas
- 43' A. Okumus
- 45' I. Emeghara
- 45' B. Basdas
- HT1-0
- 46' ▲ V. Lazăr ▼ B. Taşdelen
- 49' 1-1 G. Gimbert · C. Akabueze
- 53' I. Emeghara 2-1
- 62' ▲ A. Morkaya ▼ R. Civelek
- 73' 2-2 G. Gimbert · V. Lazăr
- 78' ▲ A. Yıldız ▼ B. Başdaş
- 84' V. Fernandes
- 84' ▲ B. Darri ▼ B. Özbek
- 85' ▲ H. Gomis ▼ E. Altıntaş
- 89' 2-3 H. Gomis · V. Lazăr
- 90' V. Lazar
- 90'+2 ▲ M. Sedef ▼ A. Okumuş
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Šaranov
- 6B. Başdaş ▼ 78'
- 92B. Cevahir
- 5G. Dobrovoljc
- 21K. Altınay
- 88B. Özbek ▼ 84'
- 17T. Şahin
- 52E. Sabo
- 8Z. Yıldırım
- 28R. Civelek ▼ 62'
- 15I. Emeghara
Dự bị 8
- 19A. Morkaya ▲ 62'
- 23A. Yıldız ▲ 78'
- 7B. Darri ▲ 84'
- 9A. Sosseh
- 65Ç. Ortakaya
- 14E. Tatlı
- 3A. Erdem
- 93A. Özer
- 35B. Öğür
- 18G. Süzen
- 13Vasco Fernandes
- 81T. Tekdal
- 12C. Akabueze
- 6T. Temeltaş
- 23A. Okumuş ▼ 90'
- 10B. Taşdelen ▼ 46'
- 20S. Göksu
- 11E. Altıntaş ▼ 85'
- 26G. Gimbert
Dự bị 8
- 8V. Lazăr ▲ 46'
- 27H. Gomis ▲ 85'
- 15M. Sedef ▲ 90'
- 72M. Gönülaçar
- 97E. Fidayeo
- 24M. Öner
- 5E. Kurt
- 77F. Deniz
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 28 | +20 | 66 | |
| 2 | 34 | 42 - 26 | +16 | 62 | |
| 3 | 34 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 39 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 8 | 34 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 43 | +2 | 40 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 30 - 41 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 41 - 56 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 30 - 55 | -25 | 21 | |
| 18 | 34 | 34 - 60 | -26 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
70Ghi được48
49Thủng lưới53
1.67Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai29