Bursaspor vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 4-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- LDLLL İstanbulspor
- 19' Phellipe Cardoso Araujo
- 21' Zeki Yavru
- 26' Kelechi Iheanacho
- 29' Dijlan Aydin
- 32' Halil Akbunar
- 45' K. Iheanacho · Lincoln 1-0
- HT1-0
- 56' Taha Batuhan Yayikci
- 56' Alp Tutar
- 58' H. Akbunar 2-0
- 59' Yusuf Ali Özer
- 62' ▲ H. Maldar ▼ A. Boutrah
- 64' ▲ V. Temel ▼ I. Iliev
- 64' ▲ M. Sol ▼ D. Aydin
- 67' D. Sahinphản lưới 3-0
- 70' ▲ T. Bayramov ▼ B. Gok
- 70' ▲ S. Aydogdu ▼ J. Elitim
- 76' ▲ E. Njie ▼ B. Nizam
- 77' K. Iheanacho 4-0
- 79' ▲ L. Baker ▼ E. Akcan
- 79' ▲ E. Gultekin ▼ H. Akbunar
- 81' ▲ D. Tuncer ▼ Y. Ozer
- 81' ▲ E. Sarialioglu ▼ U. Islamoglu
- FT4-0
Đội hình
- 98K. Matisli
- 18Z. Yavru 8.0
- 24A. Babacan 7.2
- 57B. Yayikci 7.7
- 93B. Gok ▼ 70' 6.9
- 6J. Elitim ▼ 70' 7.7
- 34E. Akcan ▼ 79' 6.7
- 7H. Akbunar ⚽ ▼ 79' 7.3
- 10Lincoln ⇢ 7.9
- 73A. Boutrah ▼ 62' 7.3
- 14K. Iheanacho ⚽2 8.7
Dự bị 10
- 39A. Kivanc
- 4E. Ersoy
- 27T. Bayramov ▲ 70' 6.7
- 77R. Berisbek
- 5E. Basyigit
- 8S. Aydogdu ▲ 70' 6.7
- 42L. Baker ▲ 79' 6.3
- 9E. Gultekin ▲ 79' 6.6
- 20B. Basyigit
- 66H. Maldar ▲ 62' 7.0
- 28A. Tutar 6.9
- 58M. Dagasan 6.2
- 4D. Sahin 5.2
- 37U. Islamoglu ▼ 81' 5.2
- 3Y. Ozer ▼ 81' 5.3
- 15E. Mendy 7.3
- 30A. Cham 6.3
- 10I. Iliev ▼ 64' 6.2
- 21D. Aydin ▼ 64' 6.9
- 11B. Nizam ▼ 76' 6.2
- 7Phellipe 6.0
Dự bị 10
- 1I. Dogan
- 5M. Ologo Inainfe
- 18D. Tuncer ▲ 81' 6.7
- 12K. Sonmez
- 8V. Temel ▲ 64' 6.2
- 61E. Sarialioglu ▲ 81' 6.7
- 6I. Dayakli
- 16S. McClintock
- 9M. Sol ▲ 64' 6.5
- 17E. Njie ▲ 76' 6.7
Thống kê
03⚑8
⚑140
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm4
6Trúng đích1
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
586Chuyền bóng284
531Chuyền chính xác210
91%Chính xác chuyền74%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
14Ghi được6
6Thủng lưới22
1.75Bàn thắng mỗi trận0.67
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai1