İstanbulspor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 3-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 3, hòa 2, Bursaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- B. Pakkan
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- LWWWD Bursaspor
- 7' 0-1 N. Ələsgərov · M. Yılmaz
- 15' Ferhat Yazgan
- 30' Deniz Aydın
- 33' F. Yazgan · A. Yaşar 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ C. Şahin ▼ İ. Yüksek
- 62' ▲ R. Keskin ▼ K. Sönmez
- 68' V. Ethemi · M. Kabasakal 2-1
- 69' ▲ O. Berber ▼ M. Sarıkaya
- 69' ▲ İ. Yılmaz ▼ V. Ethemi
- 69' ▲ E. Öztürk ▼ E. Rroca
- 71' Luka Capan
- 78' ▲ D. Aksu ▼ E. Gültekin
- 78' ▲ M. Bruno ▼ B. Altıparmak
- 78' ▲ O. Atasayar ▼ M. Uğurlu
- 82' ▲ B. Görmez ▼ A. Yaşar
- 83' Cenk Şahin
- 85' Mert Yilmaz
- 86' João Pedro Silva
- 90' Ibrahim Yilmaz
- 90'+5 ▲ F. Ünver ▼ H. Ayaroğlu
- 90'+5 J. Topalli · E. Öztürk 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Uysal 7.5
- 66A. Yaşar ⇢ ▼ 82' 7.0
- 4M. Yeşil 7.0
- 50M. Ologo 6.3
- 20F. Yazgan ⚽ 7.2
- 10E. Rroca ▼ 69' 6.0
- 24M. Sarıkaya ▼ 69' 7.0
- 57M. Kabasakal ⇢ 7.7
- 27V. Ethemi ⚽ ▼ 69' 7.3
- 19E. Gültekin ▼ 78' 6.9
- 98J. Topalli ⚽ 8.2
Dự bị 10
- 13O. Berber ▲ 69' 6.7
- 9İ. Yılmaz ▲ 69' 6.6
- 5E. Öztürk ▲ 69' 7.2
- 3D. Aksu ▲ 78' 6.3
- 6B. Görmez ▲ 82' 6.7
- 44Y. Özer
- 23O. Erdoğan
- 26M. Serbest
- 7K. Abazaj
- 14E. Uzunhan 6.3
- 28D. Aydın 6.2
- 30M. Uğurlu ▼ 78' 7.3
- 31L. Capan 6.5
- 29M. Yılmaz ⇢ 6.9
- 33N. Zalazar 6.9
- 36B. Altıparmak ▼ 78' 6.9
- 7N. Ələsgərov ⚽ 7.0
- 14H. Ayaroğlu ▼ 90' 6.9
- 26K. Sönmez ▼ 62' 5.9
- 80İ. Yüksek ▼ 62' 7.2
- 45João Pedro 6.5
Dự bị 10
- 67C. Şahin ▲ 62' 6.3
- 6R. Keskin ▲ 62' 6.5
- 70M. Bruno ▲ 78' 6.6
- 3O. Atasayar ▲ 78' 6.7
- 23F. Ünver ▲ 90'
- 11E. Güler
- 1C. Yurdakul
- 77T. Akgün
- 32Y. Türk
- 52U. Yıldız
Thống kê
02⚑3
⚑541
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm16
7Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
3Phạt góc5
7Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
478Chuyền bóng377
380Chuyền chính xác292
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
77Ghi được55
56Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai28