Bursaspor vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-2 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Bursa Büyükşehir Belediye Stadyumu, Bursa
- Trọng tài
- S. Tokat
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- DLDLL İstanbulspor
- 16' 0-1 M. Aydın · K. Abazaj
- 26' ▲ E. Güler ▼ H. Ünal
- 34' E. Güler · A. Akgün 1-1
- 38' 1-2 K. Abazaj · M. Aydın
- HT1-2
- 46' ▲ İ. Yılmaz ▼ M. Aydın
- 52' Onur Ergun
- 62' ▲ A. Dere ▼ V. Ethemi
- 62' ▲ E. Gök ▼ E. Öztürk
- 63' ▲ R. Keskin ▼ B. Altıparmak
- 63' ▲ Ç. Yılmaz ▼ B. Altındiş
- 71' Egehan Gok
- 78' ▲ İ. Çavuşluk ▼ O. Atasayar
- 78' ▲ K. Yiğit ▼ K. Şen
- 84' ▲ K. Bağış ▼ K. Abazaj
- 89' ▲ B. Görmez ▼ L. Ayçiçek
- FT1-2
Đội hình
- 40C. Yurdakul 6.5
- 3O. Atasayar ▼ 78' 6.5
- 23F. Ünver 7.5
- 7B. Kapacak 7.3
- 22T. Altıkardeş 6.9
- 15A. Akgün ⇢ 7.2
- 36B. Altıparmak ▼ 63' 6.5
- 5E. Aydoğan 6.6
- 88B. Altındiş ▼ 63' 6.3
- 9H. Ünal ▼ 26' 6.3
- 67K. Şen ▼ 78' 6.2
Dự bị 10
- 75E. Güler ⚽ ▲ 26' 7.5
- 6R. Keskin ▲ 63' 6.6
- 11Ç. Yılmaz ▲ 63' 6.3
- 14İ. Çavuşluk ▲ 78' 6.6
- 92K. Yiğit ▲ 78' 6.3
- 74V. Temel
- 82T. Yakın
- 99H. Arıkan
- 84E. Kurtuluş
- 90H. Karaca
- 1A. Uysal 6.7
- 66A. Yaşar 6.9
- 4M. Yeşil 7.0
- 33L. Ayçiçek ▼ 89' 6.9
- 17P. Etoga 6.6
- 5E. Öztürk ▼ 62' 7.2
- 10O. Ergün 7.3
- 57M. Kabasakal 7.3
- 27V. Ethemi ▼ 62' 6.9
- 90M. Aydın ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 70K. Abazaj ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.0
Dự bị 10
- 9İ. Yılmaz ▲ 46' 6.9
- 7A. Dere ▲ 62' 6.3
- 35E. Gök ▲ 62' 6.9
- 77K. Bağış ▲ 84' 6.3
- 6B. Görmez ▲ 89'
- 40M. Ljubić
- 14E. Uzunhan
- 92E. Gökçe
- 54M. Uslu
- 18K. Kılınç
Thống kê
00⚑4
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
573Chuyền bóng450
461Chuyền chính xác350
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
63Ghi được68
67Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai39