İstanbulspor
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bursaspor

İstanbulspor vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-2 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 3, hòa 2, Bursaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
K. Sağlam
Phong độ
DLDLL İstanbulspor
LWWWD Bursaspor
  1. 23' A. Aytemur
  2. 28' E. Aydogan
  3. 39' 0-1 Tonphản lưới
  4. 41' A. Aytemur
  5. 41' A. Aytemur
  6. 42' O. Ergun
  7. HT0-1
  8. 47' P. Etoga
  9. 50' 0-2 R. Aydın · Ö. Hurmacı
  10. 52' R. Aydin
  11. 53' J. Atanasov E. Aydoğan
  12. 55' B. Görmez A. Čajič
  13. 60' E. Ozturk
  14. 62' A. Sayyadmanesh M. Yıldırım
  15. 63' S. Sahin
  16. 67' C. Köz S. Şahin
  17. 79' A. Dere D. Aksu
  18. 90'+5 S. Dursun R. Aydın
  19. 90'+3 B. Görmez 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

İstanbulspor HLV: T. Avcı
  1. 1A. Uysal
  2. 21M. Yıldırım ▼ 62'
  3. 34A. Aytemur
  4. 3Ton
  5. 88D. Aksu ▼ 79'
  6. 11A. Čajič ▼ 55'
  7. 17P. Etoga
  8. 5E. Öztürk
  9. 10O. Ergün
  10. 53P. Diouf
  11. 9İ. Yılmaz

Dự bị 9

  1. 86B. Görmez ▲ 55'
  2. 16A. Sayyadmanesh ▲ 62'
  3. 7A. Dere ▲ 79'
  4. 28O. Akgün
  5. 8M. Durmuş
  6. 14Y. Keleşoğlu
  7. 4M. Yeşil
  8. 23Y. Yalçın
  9. 90U. Kaya
Bursaspor HLV: Y. Koşukavak
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 14I. Latovlevici
  3. 88A. Karaer
  4. 12A. Shehu
  5. 7B. Kapacak
  6. 19S. Şahin ▼ 67'
  7. 15A. Akgün
  8. 10Ö. Hurmacı
  9. 17R. Aydın ▼ 90'
  10. 5E. Aydoğan ▼ 53'
  11. 9K. Kanatsızkuş

Dự bị 10

  1. 8J. Atanasov ▲ 53'
  2. 4C. Köz ▲ 67'
  3. 27S. Dursun ▲ 90'
  4. 22İ. Çokçalış
  5. 24O. Piri
  6. 3O. Atasayar
  7. 20M. Araz
  8. 23Igor
  9. 18A. Akman
  10. 11Y. Seleznyov

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
53Ghi được59
53Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu