Bursaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbulspor

Bursaspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-1 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Bursa Büyükşehir Belediye Stadyumu, Bursa
Trọng tài
M. Öğretmenoğlu
Phong độ
LWWWD Bursaspor
DLDLL İstanbulspor
  1. 22' Onur Ergun
  2. HT0-0
  3. 61' J. Atanasov E. Aydoğan
  4. 62' M. Durmuş K. Bağış
  5. 65' 0-1 O. Ergün · E. Öztürk
  6. 72' A. Akman Abdou Razak Traoré
  7. 75' Ali Dere
  8. 78' M. Kabasakal E. Öztürk
  9. 80' B. Kapacak A. Akgün
  10. 81' T. Bingöl · B. Kapacak 1-1
  11. 82' Jani Atanasov
  12. 82' R. Şimşek A. Dere
  13. 86' Patrick Etoga
  14. 90' Mamadou Diarra
  15. 90' Muhammed Alperen Uysal
  16. FT1-1

Đội hình

Bursaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: İ. Üzülmez
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 88A. Karaer
  3. 39Kerem Can Akyüz
  4. 66M. Diarra
  5. 15A. Akgün ▼ 80'
  6. 99Abdou Razak Traoré ▼ 72'
  7. 17R. Aydın
  8. 75T. Bingöl
  9. 5E. Aydoğan ▼ 61'
  10. 11Y. Seleznyov
  11. 9K. Kanatsızkuş

Dự bị 10

  1. 8J. Atanasov ▲ 61'
  2. 18A. Akman ▲ 72'
  3. 7B. Kapacak ▲ 80'
  4. 27S. Dursun
  5. 4C. Köz
  6. 19S. Şahin
  7. 30R. Hanlı
  8. 3O. Atasayar
  9. 22İ. Çokçalış
  10. 44E. Şalk
İstanbulspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Çıkırıkçı
  1. 1A. Uysal
  2. 3Ton
  3. 88D. Aksu
  4. 7A. Dere ▼ 82'
  5. 70K. Issah
  6. 17P. Etoga
  7. 5E. Öztürk ▼ 78'
  8. 10O. Ergün
  9. 77K. Bağış ▼ 62'
  10. 53P. Diouf
  11. 61Z. Şensoy

Dự bị 10

  1. 8M. Durmuş ▲ 62'
  2. 57M. Kabasakal ▲ 78'
  3. 27R. Şimşek ▲ 82'
  4. 92E. Gökçe
  5. 65A. Yiğiter
  6. 15U. Zeybek
  7. 42Ö. Esenkaya
  8. 86B. Görmez
  9. 35E. Gök
  10. 89E. Şen

Thống kê

024
140
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích3
4Phạt góc1
1Việt vị2
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
59Ghi được53
52Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu