Bursaspor vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 2-4 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Bitci Timsah Park, Bursa
- Trọng tài
- K. Sağlam
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- DLDLL İstanbulspor
- 18' 0-1 M. Sarıkaya · İ. Yılmaz
- 20' 0-2 M. Sarıkaya · V. Ethemi
- 21' ▲ E. Acolatse ▼ İ. Yüksek
- 28' B. Kör · N. Ələsgərov 1-2
- 33' Namiq Alasgarov
- 45' 1-3 J. Topalli · M. Sarıkaya
- HT1-3
- 46' ▲ H. Ayaroğlu ▼ O. Atasayar
- 46' ▲ T. Altıkardeş ▼ K. Sönmez
- 56' Taha Altıkardeş
- 59' ▲ O. Erdoğan ▼ M. Ologo
- 70' Taha Altıkardeş
- 70' Taha Altıkardeş
- 73' Burak Altıparmak
- 76' 1-4 İ. Yılmaz · V. Ethemi
- 77' ▲ V. Temel ▼ B. Kör
- 77' ▲ T. Akgün ▼ K. Şen
- 80' ▲ A. Čajič ▼ E. Öztürk
- 80' ▲ E. Gültekin ▼ M. Sarıkaya
- 83' M. Bruno · V. Temel 2-4
- 86' ▲ B. Görmez ▼ V. Ethemi
- 86' ▲ M. Öztürk ▼ İ. Yılmaz
- FT2-4
Đội hình
- 35E. Erentürk 6.6
- 31L. Capan 6.2
- 3O. Atasayar ▼ 46' 6.2
- 29M. Yılmaz 6.5
- 36B. Altıparmak 5.6
- 7N. Ələsgərov ⇢ 7.3
- 70M. Bruno ⚽ 7.5
- 26K. Sönmez ▼ 46' 5.9
- 80İ. Yüksek ▼ 21' 6.2
- 19K. Şen ▼ 77' 6.3
- 9B. Kör ⚽ ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 99E. Acolatse ▲ 21' 6.3
- 14H. Ayaroğlu ▲ 46' 6.9
- 22T. Altıkardeş ▲ 46' 5.3
- 20V. Temel ▲ 77' 7.5
- 77T. Akgün ▲ 77' 6.2
- 11E. Güler
- 52U. Yıldız
- 10R. Ofosu
- 23F. Ünver
- 1C. Yurdakul
- 1A. Uysal 6.2
- 13O. Berber 6.6
- 66A. Yaşar 7.0
- 14E. Uzunhan 7.2
- 50M. Ologo ▼ 59' 6.2
- 5E. Öztürk ▼ 80' 7.2
- 24M. Sarıkaya ⚽2 ⇢ ▼ 80' 9.0
- 57M. Kabasakal 6.9
- 27V. Ethemi ⇢2 ▼ 86' 7.7
- 9İ. Yılmaz ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.6
- 98J. Topalli ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 23O. Erdoğan ▲ 59' 6.7
- 11A. Čajič ▲ 80' 6.3
- 19E. Gültekin ▲ 80' 6.3
- 6B. Görmez ▲ 86' 6.6
- 48M. Öztürk ▲ 86' 6.5
- 40M. Ljubić
- 77K. Bağış
- 20F. Yazgan
- 16T. Şamdanlı
- 44Y. Özer
Thống kê
14⚑9
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm14
3Trúng đích10
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
453Chuyền bóng396
362Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
55Ghi được77
65Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai44