İstanbulspor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 3-3 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 3, hòa 2, Bursaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- LWWWD Bursaspor
- 5' E. Rroca · U. Zeybek 1-0
- 12' E. Rroca · İ. Yılmaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ç. Yılmaz ▼ K. Şen
- 59' ▲ A. Akgün ▼ F. Ünver
- 60' ▲ A. Dere ▼ K. Abazaj
- 65' ▲ E. Gök ▼ U. Zeybek
- 68' Ali Akman
- 69' ▲ O. Koç ▼ B. Kör
- 70' O. Ergün · E. Rroca 3-0
- 72' 3-1 A. Akman
- 76' 3-2 E. Aydoğan · B. Altıparmak
- 81' Muhammed Alperen Uysal
- 88' Ataberk Dadakdeniz
- 89' Ozan Koç
- 89' ▲ E. Gökçe ▼ İ. Yılmaz
- 90' Levent Ayçiçek
- 90' Aykut Akgün
- 90'+3 3-3 O. Atasayar · E. Aydoğan
- FT3-3
Đội hình
- 1A. Uysal 6.2
- 66A. Yaşar 6.5
- 3Ton 6.5
- 33L. Ayçiçek 6.9
- 15U. Zeybek ⇢ ▼ 65' 7.3
- 61E. Rroca ⚽2 ⇢ 8.6
- 17P. Etoga 6.6
- 10O. Ergün ⚽ 7.5
- 57M. Kabasakal 6.9
- 9İ. Yılmaz ⇢ ▼ 89' 6.6
- 70K. Abazaj ▼ 60' 6.7
Dự bị 10
- 7A. Dere ▲ 60' 6.3
- 35E. Gök ▲ 65' 6.3
- 92E. Gökçe ▲ 89' 6.7
- 19C. Çelik
- 23M. Durmuş
- 6B. Görmez
- 25H. Yitmez
- 14E. Uzunhan
- 8T. Cumur
- 52D. Aksu
- 1A. Dadakdeniz 5.9
- 4C. Köz 6.5
- 3O. Atasayar ⚽ 7.0
- 23F. Ünver ▼ 59' 6.3
- 7B. Kapacak 6.7
- 2İ. Çokçalış 6.2
- 36B. Altıparmak ⇢ 6.6
- 5E. Aydoğan ⚽ ⇢ 9.3
- 61B. Kör ▼ 69' 6.2
- 18A. Akman ⚽ 7.5
- 67K. Şen ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 11Ç. Yılmaz ▲ 46' 6.3
- 15A. Akgün ▲ 59' 6.5
- 8O. Koç ▲ 69' 6.7
- 40C. Yurdakul
- 75E. Güler
- 24K. Kök
- 17R. Aydın
- 77T. Akgün
- 84E. Kurtuluş
- 14İ. Çavuşluk
Thống kê
02⚑4
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
4Trúng đích7
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
467Chuyền bóng487
367Chuyền chính xác394
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
68Ghi được63
47Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai36