Keçiörengücü
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Adana Demirspor

Keçiörengücü vs Adana Demirspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 7-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 3, hòa 1, Adana Demirspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
LLLWL Adana Demirspor
  1. 15' M. Diouf · I. Akdag 1-0
  2. 23' M. Diouf · H. Bulut 2-0
  3. 34' H. Bulut · S. Lus 3-0
  4. 41' Abdullah Çelik
  5. HT3-0
  6. 46' E. Develi I. Akdag
  7. 46' A. Akman M. Diouf
  8. 46' A. Yilmaz Y. Gurol
  9. 46' A. Sarikaya T. Bayar
  10. 52' I. Karaogul · O. Roshi 4-0
  11. 59' C. Celenk K. Saygan
  12. 59' E. Namli Y. Demirkiran
  13. 66' J. Fernandes H. Ayan
  14. 67' E. Yilmaz O. Roshi
  15. 76' O. Diaby 5-0
  16. 78' M. Cakmak O. Diaby
  17. 78' H. E. Aktas E. Demirtas
  18. 88' A. Akman · H. Bulut 6-0
  19. 90'+4 Huseyin Bulut
  20. 90' M. Cakmak11m 7-0
  21. FT7-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Agcay
  1. 18E. Satilmis 6.9
  2. 10H. Bulut ⇢2 9.5
  3. 15Wellington Nascimento 7.9
  4. 4A. Celik 8.2
  5. 73S. Lus 7.9
  6. 36I. Karaogul 9.0
  7. 14I. Akdag ▼ 46' 7.7
  8. 7O. Roshi ▼ 67' 8.0
  9. 22H. Ayan ▼ 66' 6.6
  10. 70O. Diaby ▼ 78' 6.7
  11. 55M. Diouf ⚽2 ▼ 46' 9.3

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 78J. Fernandes ▲ 66' 6.7
  3. 8E. Rroca
  4. 5O. Caliskan
  5. 28E. Yilmaz ▲ 67' 7.3
  6. 79A. Duman
  7. 23Mexer
  8. 6E. Develi ▲ 46' 7.2
  9. 9A. Akman ▲ 46' 8.3
  10. 98M. Cakmak ▲ 78' 6.9
Adana Demirspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yucel Kubilayhan
  1. 25M. Eser 5.7
  2. 2E. Demirtas ▼ 78' 5.6
  3. 23Y. Demirkiran ▼ 59' 5.6
  4. 43A. Fidan 5.2
  5. 77O. Kaynak 5.2
  6. 22G. Tunc 6.2
  7. 16K. Kucuk 6.2
  8. 88K. Saygan ▼ 59' 5.9
  9. 98T. Bayar ▼ 46' 6.2
  10. 30Y. Gurol ▼ 46' 6.7
  11. 17M. Menemencioglu 6.9

Dự bị 10

  1. 99E. Fidan
  2. 80A. Yilmaz ▲ 46' 6.3
  3. 66H. E. Aktas ▲ 78' 6.3
  4. 24A. Sarikaya ▲ 46' 5.6
  5. 97M. Ergen
  6. 26D. A. Dubus
  7. 19C. Celenk ▲ 59' 5.3
  8. 29M. Bas
  9. 5E. Namli ▲ 59' 6.0
  10. 21A. Ozkanbas

Thống kê

018
100
54%Kiểm soát bóng46%
26Dứt điểm3
13Trúng đích2
10Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc1
5Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
390Chuyền bóng351
351Chuyền chính xác285
90%Chính xác chuyền81%
5.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
86Ghi được23
59Thủng lưới171
1.91Bàn thắng mỗi trận0.59
12Giữ sạch lưới0
28Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu