Keçiörengücü vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-3 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 3, hòa 1, Adana Demirspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Trọng tài
- B. Şeker
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- LLLWL Adana Demirspor
- HT0-0
- 46' ▲ B. Yıldız ▼ M. Carayol
- 51' 0-1 Aias Aosman · E. Zengin
- 57' E. Dikmen · J. Bokila 1-1
- 74' Berk Yıldız
- 74' ▲ F. Kone ▼ J. Bokila
- 76' ▲ U. Utlu ▼ L. Madinda
- 79' 1-2 E. Dikmenphản lưới
- 81' ▲ Mehmet Akyüz ▼ P. Dibba
- 85' ▲ D. Taşkaya ▼ A. Korkut
- 87' Burak Aydin
- 90' Aias Aosman
- 90'+3 ▲ V. Bora ▼ E. Zengin
- 90' 1-3 B. Yıldız · Mehmet Akyüz
- FT1-3
Đội hình
- 71M. Uçar
- 19A. Korkut ▼ 85'
- 61S. Akaydin
- 4E. Dikmen
- 28S. Gönül
- 13İ. Çakmak
- 10L. Madinda ▼ 76'
- 8B. Aydın
- 30J. Bokila ▼ 74'
- 70B. Dialiba
- 77C. Ekinci
Dự bị 7
- 27F. Kone ▲ 74'
- 25U. Utlu ▲ 76'
- 17D. Taşkaya ▲ 85'
- 3C. Can
- 22M. Tetik
- 5S. Olgun
- 93H. Tut
- 35K. Yurt
- 24O. Alkan
- 4A. Demirbağ
- 95J. Rassoul
- 2T. Sanuç
- 85E. Zengin ▼ 90'
- 9Aias Aosman
- 6H. Traoré
- 22S. Kurt
- 11M. Carayol ▼ 46'
- 14P. Dibba ▼ 81'
Dự bị 8
- 70B. Yıldız ▲ 46'
- 80Mehmet Akyüz ▲ 81'
- 12V. Bora ▲ 90'
- 7J. Kosecki
- 13T. Altındağ
- 54M. Uslu
- 5S. Güler
- 39V. Karakuş
Thống kê
01⚑9
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
5Trúng đích5
7Chệch đích1
9Phạt góc4
4Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 28 | +20 | 66 | |
| 2 | 34 | 42 - 26 | +16 | 62 | |
| 3 | 34 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 39 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 8 | 34 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 43 | +2 | 40 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 30 - 41 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 41 - 56 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 30 - 55 | -25 | 21 | |
| 18 | 34 | 34 - 60 | -26 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
41Ghi được76
35Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai39