Adana Demirspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-7 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 2, hòa 1, Keçiörengücü thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- 5 Ocak, Adana
- Phong độ
- LLLWL Adana Demirspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 5' 0-1 O. Roshi · M. Diouf
- 12' 0-2 M. Diouf · O. Roshi
- 24' 0-3 J. Fernandes11m
- 28' Yusuf Bugra Demirkiran
- HT0-3
- 46' ▲ A. Bolat ▼ M. Menemencioglu
- 46' 0-4 O. Caliskan
- 49' Oguzcan Caliskan
- 55' 0-5 M. Diouf · I. Akdag
- 57' Mame Biram Diouf
- 62' S. Kavrazli 1-5
- 70' S. Kavrazli 2-5
- 71' ▲ A. Akman ▼ M. Diouf
- 71' ▲ H. Bulut ▼ F. Ezeh
- 72' 2-6 H. Bulut · I. Akdag
- 73' Huseyin Bulut
- 78' ▲ A. Sarikaya ▼ K. Karayigit
- 80' Erkam Develi
- 80' ▲ H. Ayan ▼ O. Roshi
- 80' ▲ E. Develi ▼ I. Akdag
- 86' ▲ A. A. Birinci ▼ K. Kucuk
- 89' ▲ H. Osman ▼ B. Keskin
- 89' 2-7 J. Fernandes · A. Akman
- 90'+3 ▲ Y. Gurol ▼ S. Gulay
- 90'+3 ▲ K. Saygan ▼ C. Kaban
- FT2-7
Đội hình
- 25M. Eser 6.3
- 21K. Karayigit ▼ 78' 4.3
- 23Y. Demirkiran 4.7
- 61A. Yildiz 5.5
- 6C. Kaban ▼ 90' 6.3
- 17M. Menemencioglu ▼ 46' 6.2
- 77O. Kaynak 5.3
- 16K. Kucuk ▼ 86' 6.2
- 7S. Gulay ▼ 90' 6.0
- 22G. Tunc 6.5
- 28S. Kavrazli ⚽2 9.9
Dự bị 10
- 99E. Fidan
- 2E. Demirtas
- 8B. Timur
- 14D. Yavuz
- 18A. Bolat ▲ 46' 6.2
- 20A. A. Birinci ▲ 86' 6.3
- 24A. Sarikaya ▲ 78' 6.2
- 30Y. Gurol ▲ 90'
- 66H. E. Aktas
- 88K. Saygan ▲ 90'
- 1M. Erdogan 6.9
- 60B. Keskin ▼ 89' 5.3
- 23Mexer 5.6
- 5O. Caliskan ⚽ 7.6
- 11A. Dere 6.7
- 36I. Karaogul 7.9
- 14I. Akdag ⇢2 ▼ 80' 7.5
- 7O. Roshi ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.0
- 78J. Fernandes ⚽2 8.9
- 21F. Ezeh ▼ 71' 6.9
- 55M. Diouf ⚽2 ⇢ ▼ 71' 8.9
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 22H. Ayan ▲ 80' 6.6
- 4A. Celik
- 73S. Lus
- 6E. Develi ▲ 80' 6.6
- 9A. Akman ▲ 71' 6.3
- 10H. Bulut ⚽ ▲ 71' 7.9
- 19H. Osman ▲ 89'
- 26A. Potuk
- 79A. Duman
Thống kê
01⚑3
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm18
8Trúng đích15
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị6
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
8Cứu thua6
334Chuyền bóng433
278Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
23Ghi được86
171Thủng lưới59
0.59Bàn thắng mỗi trận1.91
0Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai35