Adana Demirspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Keçiörengücü

Adana Demirspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 0-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 2, hòa 1, Keçiörengücü thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
B. Şimşek
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 30' S. Sarikurt
  2. 37' B. Dialiba
  3. HT0-0
  4. 46' M. Carayol V. Şen
  5. 46' O. Gladkiy Aias Aosman
  6. 71' L. Ayçiçek M. Carayol
  7. 73' S. Guler
  8. 74' H. Tut
  9. 76' A. Kuzey F. Kone
  10. 83' C. Ekinci B. Dialiba
  11. 85' S. Akaydin
  12. 86' İ. Çakmak B. Aydın
  13. FT0-0

Đội hình

Adana Demirspor HLV: Ü. Özat
  1. 35K. Yurt
  2. 54M. Uslu
  3. 17H. Bilgiç
  4. 5S. Güler
  5. 4A. Demirbağ
  6. 13T. Altındağ
  7. 12V. Bora
  8. 9Aias Aosman ▼ 46'
  9. 70B. Yıldız
  10. 22S. Kurt
  11. 20V. Şen ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 11M. Carayol ▲ 46'
  2. 71O. Gladkiy ▲ 46'
  3. 42L. Ayçiçek ▲ 71'
  4. 21E. Nefiz
  5. 1E. Şalk
  6. 15O. Taşdelen
  7. 27E. Öztürk
  8. 2T. Sanuç
Keçiörengücü HLV: H. Yılmaz
  1. 71M. Uçar
  2. 93H. Tut
  3. 19A. Korkut
  4. 61S. Akaydin
  5. 4E. Dikmen
  6. 5S. Olgun
  7. 25U. Utlu
  8. 8B. Aydın ▼ 86'
  9. 70B. Dialiba ▼ 83'
  10. 1S. Çam
  11. 27F. Kone ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 9A. Kuzey ▲ 76'
  2. 77C. Ekinci ▲ 83'
  3. 13İ. Çakmak ▲ 86'
  4. 3C. Can
  5. 17D. Taşkaya
  6. 22M. Tetik
  7. 2R. Şimşek

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
76Ghi được41
47Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu