Adana Demirspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Keçiörengücü

Adana Demirspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 2, hòa 1, Keçiörengücü thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 16' Ogun Bayrak
  2. 23' Sedat Şahintürk
  3. 26' P. Dibba · S. Kurt 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' B. Aydın İ. Akgün
  6. 46' A. Korkut O. Bayrak
  7. 67' Y. Akgün E. Altıntaş
  8. 67' K. Issah U. Utlu
  9. 67' B. Dialiba B. Yılmaz
  10. 78' O. Ezeh S. Şahintürk
  11. 83' E. Hamidović C. Ekinci
  12. 90'+1 V. Şen S. Kurt
  13. 90'+4 V. Şen · O. Ezeh 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Aybaba
  1. 1E. Zubas 7.7
  2. 26K. Kanak 7.2
  3. 12O. Alkan 7.2
  4. 95J. Rassoul 7.5
  5. 2T. Sanuç 7.5
  6. 84G. İnler 7.6
  7. 55H. Kılıç 7.5
  8. 8S. Kurt ▼ 90' 7.3
  9. 25E. Altıntaş ▼ 67' 7.2
  10. 70S. Şahintürk ▼ 78' 7.3
  11. 14P. Dibba 7.9

Dự bị 8

  1. 35Y. Akgün ▲ 67' 6.5
  2. 15O. Ezeh ▲ 78' 7.2
  3. 20V. Şen ▲ 90' 7.7
  4. 30S. Koç
  5. 6H. Traoré
  6. 4S. Güler
  7. 39V. Karakuş
  8. 44S. Akaydin
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Yılmaz
  1. 71M. Uçar 6.3
  2. 2M. Dingil 6.7
  3. 44M. Kula 6.9
  4. 28S. Gönül 6.2
  5. 16O. Bayrak ▼ 46' 6.6
  6. 5S. Olgun 7.0
  7. 25U. Utlu ▼ 67' 7.6
  8. 14İ. Akgün ▼ 46' 6.7
  9. 77C. Ekinci ▼ 83' 6.7
  10. 90E. Eze 6.6
  11. 53B. Yılmaz ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 8B. Aydın ▲ 46' 6.9
  2. 19A. Korkut ▲ 46' 7.0
  3. 18K. Issah ▲ 67' 6.5
  4. 17B. Dialiba ▲ 67' 6.3
  5. 55E. Hamidović ▲ 83' 6.5
  6. 88I. Mustafa
  7. 33H. Sarman
  8. 23F. Solmaz
  9. 13M. Tetik

Thống kê

015
310
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm8
5Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
513Chuyền bóng445
424Chuyền chính xác344
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
74Ghi được57
34Thủng lưới30
1.9Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu