Keçiörengücü vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 3, hòa 1, Adana Demirspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Trọng tài
- S. Saka
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- LLLWL Adana Demirspor
- 25' A. Manaj · A. Korkut 1-0
- 27' Uğur Utlu
- HT1-0
- 46' ▲ M. Uslu ▼ O. Alkan
- 46' ▲ S. Şahintürk ▼ E. Altıntaş
- 56' ▲ P. Dibba ▼ Y. Akgün
- 68' ▲ J. Dodoo ▼ B. Yılmaz
- 68' ▲ V. Şen ▼ G. İnler
- 77' ▲ I. Mustafa ▼ İ. Akgün
- 77' ▲ F. Kone ▼ A. Manaj
- 85' ▲ S. Olgun ▼ B. Aydın
- 89' Abdulkadir Korkut
- 89' Metin Ucar
- 90' Joe Dodoo
- 90' Anil Karaer
- 90'+5 ▲ T. Sanuç ▼ T. Çamdal
- FT1-0
Đội hình
- 71M. Uçar 8.0
- 19A. Korkut ⇢ 7.2
- 4S. Akaydin 8.0
- 44M. Kula 7.2
- 28S. Gönül 7.3
- 25U. Utlu 7.0
- 8B. Aydın ▼ 85' 6.9
- 14İ. Akgün ▼ 77' 7.2
- 77C. Ekinci 7.2
- 53B. Yılmaz ▼ 68' 6.5
- 9A. Manaj ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 8
- 11J. Dodoo ▲ 68' 6.5
- 88I. Mustafa ▲ 77' 7.0
- 45F. Kone ▲ 77' 6.3
- 5S. Olgun ▲ 85' 6.3
- 16O. Bayrak
- 27E. Öztürk
- 23F. Solmaz
- 13M. Tetik
- 1E. Zubas 7.2
- 88A. Karaer 6.9
- 19T. Çamdal ▼ 90' 6.9
- 12O. Alkan ▼ 46' 6.9
- 95J. Rassoul 6.9
- 85E. Zengin 7.2
- 84G. İnler ▼ 68' 6.9
- 55H. Kılıç 6.6
- 25E. Altıntaş ▼ 46' 6.9
- 17Mehmet Akyüz 5.9
- 35Y. Akgün ▼ 56' 6.6
Dự bị 10
- 5M. Uslu ▲ 46' 7.3
- 70S. Şahintürk ▲ 46' 6.6
- 14P. Dibba ▲ 56' 7.2
- 20V. Şen ▲ 68' 6.7
- 2T. Sanuç ▲ 90'
- 16İ. Çelik
- 39V. Karakuş
- 4S. Güler
- 37M. Yaylan
- 80A. Ok
Thống kê
04⚑7
⚑501
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị1
25Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
395Chuyền bóng442
302Chuyền chính xác336
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
57Ghi được74
30Thủng lưới34
1.54Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai37