Eskişehirspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ankaraspor

Eskişehirspor vs Ankaraspor

Tỷ số chung cuộc: Eskişehirspor 0-0 Ankaraspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eskişehirspor thắng 4, hòa 3, Ankaraspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Yeni Eskişehir Stadyumu, Eskişehir
Trọng tài
Z. Küçük
Phong độ
LWLWD Eskişehirspor
DWLLW Ankaraspor
  1. 14' Mehmet Özcan
  2. 34' Ercan Yazıcı
  3. HT0-0
  4. 46' E. Ayuk E. Atila
  5. 54' İ. Öner K. Gül
  6. 55' Halil Ibrahim Esen
  7. 60' S. Kaya S. Olatunbosun
  8. 67' Furkan Balaban
  9. 74' F. Polat T. Erdoğan
  10. 87' Marcus Pedersen
  11. 90' Tevfik Altındağ
  12. 90'+3 U. Semizoğlu A. Kocabaş
  13. FT0-0

Đội hình

Eskişehirspor
  1. 17E. Kılıçarslan 7.3
  2. 21E. Akdarı 6.6
  3. 7B. Altunbaş 6.9
  4. 44M. Çelik 7.0
  5. 27F. Balaban 7.2
  6. 41M. Özcan 7.0
  7. 15A. Kocabaş ▼ 90' 6.6
  8. 10T. Erdoğan ▼ 74' 6.3
  9. 99B. Tanır 6.9
  10. 26B. Çağlıyan 7.0
  11. 11K. Gül ▼ 54' 6.3

Dự bị 10

  1. 9İ. Öner ▲ 54' 6.2
  2. 6F. Polat ▲ 74' 6.6
  3. 30U. Semizoğlu ▲ 90'
  4. 25E. Ertorun
  5. 4H. Uyğur
  6. 14O. Uyanık
  7. 55E. Yıldız
  8. 45M. Ağa
  9. 28S. Çiftkanatlı
  10. 90O. Arı
Ankaraspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ak
  1. 30Tomás Mejías 7.5
  2. 66L. Gülen 7.0
  3. 45A. Mudimu 7.9
  4. 55E. Yazıcı 7.0
  5. 11M. Akan 7.7
  6. 13T. Altındağ 6.9
  7. 8E. Atila ▼ 46' 6.9
  8. 5H. Esen 7.0
  9. 90M. Pedersen 6.6
  10. 35S. Olatunbosun ▼ 60' 6.2
  11. 17E. Çetinkaya 7.0

Dự bị 10

  1. 7E. Ayuk ▲ 46' 6.9
  2. 67S. Kaya ▲ 60' 6.6
  3. 94A. Kılıç
  4. 28M. Başkan
  5. 34B. Balaban
  6. 25F. Kızılkaya
  7. 4G. Akkan
  8. 23M. Çelik
  9. 29M. Mbamba
  10. 2A. Ülgen

Thống kê

023
240
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm6
2Trúng đích1
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị5
28Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
340Chuyền bóng389
221Chuyền chính xác277
65%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
28Ghi được37
101Thủng lưới63
0.74Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu