Eskişehirspor vs Ankaraspor
Tỷ số chung cuộc: Eskişehirspor 1-0 Ankaraspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eskişehirspor thắng 4, hòa 3, Ankaraspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Yeni Eskişehir Stadyumu, Eskişehir
- Trọng tài
- K. Bilgiç
- Phong độ
- LWLWD Eskişehirspor
- DWLLW Ankaraspor
- 13' Tugay Kaçar
- 35' Tolga Yakut
- 45'+1 A. Karaerphản lưới 1-0
- HT1-0
- 54' Alperen Kocabaş
- 58' Mevlüt Çelik
- 59' ▲ M. Öztürk ▼ B. Eşer
- 64' ▲ S. Kurt ▼ T. Lumanza
- 70' ▲ K. Gül ▼ F. Üzüm
- 73' ▲ P. Sadeghian ▼ T. Kacar
- 78' Ekrem Kılıçarslan
- 78' ▲ B. Altunbaş ▼ M. Yıldırım
- 84' ▲ İ. Oykun ▼ A. Kocabaş
- 90' İbrahim Halil Öner
- FT1-0
Đội hình
- 17E. Kılıçarslan
- 4S. Güler
- 23M. Yıldırım ▼ 78'
- 44M. Çelik
- 88C. Sertel
- 26F. Polat
- 41M. Özcan
- 99F. Üzüm ▼ 70'
- 15A. Kocabaş ▼ 84'
- 13T. Yakut
- 56İ. Öner
Dự bị 7
- 7K. Gül ▲ 70'
- 22B. Altunbaş ▲ 78'
- 68İ. Oykun ▲ 84'
- 27F. Balaban
- 33E. Aydın
- 80T. Erdoğan
- 96M. Altunbaş
- 13A. Türkaslan
- 79A. Karaer
- 61N. Çürüksu
- 33M. Bayır
- 22A. Ülgen
- 21B. Eşer ▼ 59'
- 28H. Kılıç
- 67T. Lumanza ▼ 64'
- 5T. Kacar ▼ 73'
- 14E. Ayuk
- 93M. Gueye
Dự bị 7
- 48M. Öztürk ▲ 59'
- 8S. Kurt ▲ 64'
- 11P. Sadeghian ▲ 73'
- 1A. Demircan
- 3A. İyican
- 27O. Erdoğan
- 29O. N'Diaye
Thống kê
05⚑4
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm9
6Trúng đích5
7Chệch đích4
4Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 32 | +35 | 72 | |
| 2 | 34 | 50 - 28 | +22 | 70 | |
| 3 | 34 | 57 - 22 | +35 | 67 | |
| 4 | 34 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 31 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 36 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 8 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 41 - 41 | 0 | 49 | |
| 10 | 34 | 52 - 40 | +12 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 46 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 44 - 66 | -22 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 64 | -26 | 25 | |
| 18 | 34 | 10 - 112 | -102 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
44Ghi được59
67Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai40