Ankaraspor
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Eskişehirspor

Ankaraspor vs Eskişehirspor

Tỷ số chung cuộc: Ankaraspor 2-4 Eskişehirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ankaraspor thắng 2, hòa 3, Eskişehirspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Osmanlı Stadı, Ankara
Trọng tài
B. Şimşek
Phong độ
DWLLW Ankaraspor
LWLWD Eskişehirspor
  1. 20' M. Gueye · S. Kurt 1-0
  2. 26' 1-1 E. Güral · M. Milinković
  3. 44' 1-2 E. Güral
  4. HT1-2
  5. 46' B. Eşer S. Kurt
  6. 59' S. Privat T. Lumanza
  7. 74' B. Şimşek E. Ayuk
  8. 78' M. Gueye 2-2
  9. 81' F. Kiraz C. Sertel
  10. 82' Melih Aga
  11. 87' Caner Arıcı
  12. 89' 2-3 E. Güral11m
  13. 90' Anil Karaer
  14. 90'+3 B. Dabanlı E. Güral
  15. 90' J. Sekidika F. Polat
  16. 90'+4 2-4 E. Akdarı · I. Sissoko
  17. FT2-4

Đội hình

Ankaraspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Özköylü
  1. 99Ž. Karčemarskas
  2. 79A. Karaer
  3. 61N. Çürüksu
  4. 2C. Arıcı
  5. 33M. Bayır
  6. 28H. Kılıç
  7. 67T. Lumanza ▼ 59'
  8. 8S. Kurt ▼ 46'
  9. 14E. Ayuk ▼ 74'
  10. 44I. Mathew
  11. 93M. Gueye

Dự bị 7

  1. 21B. Eşer ▲ 46'
  2. 39S. Privat ▲ 59'
  3. 23B. Şimşek ▲ 74'
  4. 1A. Demircan
  5. 48M. Öztürk
  6. 25G. Güzel
  7. 40M. Yiğit
Eskişehirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Çapa
  1. 45M. Ağa
  2. 38H. Aslantaş
  3. 21E. Akdarı
  4. 44M. Çelik
  5. 88C. Sertel ▼ 81'
  6. 27F. Balaban
  7. 11M. Milinković
  8. 3I. Sissoko
  9. 26F. Polat ▼ 90'
  10. 41M. Özcan
  11. 10E. Güral ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 77F. Kiraz ▲ 81'
  2. 6B. Dabanlı ▲ 90'
  3. 28J. Sekidika ▲ 90'
  4. 17E. Kılıçarslan
  5. 23M. Yıldırım
  6. 56İ. Öner
  7. 70M. Demir

Thống kê

023
610
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích6
3Phạt góc6
6Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Denizlispor
34 67 - 32 +35 72
2
Gençlerbirliği S.K.
34 50 - 28 +22 70
3
Hatayspor
34 57 - 22 +35 67
4
Osmanlıspor
34 49 - 26 +23 62
5
Gaziantep F.K.
34 60 - 31 +29 59
6
Adana Demirspor
34 50 - 36 +14 58
7
Altınordu
34 50 - 33 +17 57
8
Ümraniyespor
34 44 - 37 +7 53
9
Boluspor
34 41 - 41 0 49
10
Altay
34 52 - 40 +12 47
11
İstanbulspor
34 45 - 46 -1 43
12
Adanaspor
34 41 - 49 -8 37
13
Giresunspor
34 32 - 41 -9 36
14
Eskişehirspor
34 44 - 66 -22 35
15
Balıkesirspor
34 36 - 45 -9 34
16
Afjet Afyonspor
34 38 - 55 -17 30
17
Elazığspor
34 38 - 64 -26 25
18
Kardemir Karabukspor
34 10 - 112 -102 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
59Ghi được44
32Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu