Ankaraspor vs Eskişehirspor
Tỷ số chung cuộc: Ankaraspor 1-0 Eskişehirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ankaraspor thắng 2, hòa 3, Eskişehirspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Osmanlı Stadı, Ankara
- Trọng tài
- E. Kargın
- Phong độ
- DWLLW Ankaraspor
- LWLWD Eskişehirspor
- 8' T. Keskin
- 14' S. Alimi
- 35' ▲ K. Vergilier ▼ B. Kılıç
- HT0-0
- 49' H. I. Esen
- 54' D. Efe
- 58' M. Akbulut
- 59' E. Çetinkaya · B. Demir 1-0
- 60' ▲ H. Sholaja ▼ S. Alimi
- 66' ▲ M. Doğan ▼ B. Demir
- 69' ▲ B. Ceylan ▼ H. Uyğur
- 69' ▲ B. Tanır ▼ F. Polat
- 82' ▲ Y. Kotan ▼ B. Şimşek
- 82' ▲ B. Karadağ ▼ B. Zeren
- 86' ▲ B. Çağlıyan ▼ B. Altunbaş
- 90' B. Tanir
- 90'+6 K. Vergilier
- FT1-0
Đội hình
- 65B. Kılıç ▼ 35'
- 2A. Ülgen
- 88T. Aşık
- 53T. Keskin
- 25F. Kızılkaya
- 10B. Şimşek ▼ 82'
- 61B. Zeren ▼ 82'
- 5H. Esen
- 21D. Efe
- 44B. Demir ▼ 66'
- 17E. Çetinkaya
Dự bị 7
- 24K. Vergilier ▲ 35'
- 20M. Doğan ▲ 66'
- 19Y. Kotan ▲ 82'
- 27B. Karadağ ▲ 82'
- 14R. Tasbakir
- 15İ. Nas
- 94A. Kılıç
- 45M. Ağa
- 7B. Altunbaş ▼ 86'
- 3M. Akbulut
- 27F. Balaban
- 8O. Bayramoğlu
- 6F. Polat ▼ 69'
- 41M. Özcan
- 4H. Uyğur ▼ 69'
- 10T. Erdoğan
- 19S. Alimi ▼ 60'
- 9İ. Öner
Dự bị 9
- 70H. Sholaja ▲ 60'
- 22B. Ceylan ▲ 69'
- 99B. Tanır ▲ 69'
- 26B. Çağlıyan ▲ 86'
- 66K. Karakaş
- 24A. Okumuş
- 33E. Aydın
- 55E. Yıldız
- 80B. Akçay
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
37Ghi được28
63Thủng lưới101
1.03Bàn thắng mỗi trận0.74
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai19