Ankaraspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eskişehirspor

Ankaraspor vs Eskişehirspor

Tỷ số chung cuộc: Ankaraspor 1-1 Eskişehirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ankaraspor thắng 2, hòa 3, Eskişehirspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Osmanlı Stadı, Ankara
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
DWLLW Ankaraspor
LWLWD Eskişehirspor
  1. 9' İbrahim Halil Öner
  2. 36' Halil Ibrahim Esen
  3. 38' 0-1 M. Demir
  4. HT0-1
  5. 46' B. Zeren O. Deniz
  6. 52' Beykan Şimşek
  7. 58' Ali Eren Iyican
  8. 69' B. Yılmaz B. Zeren
  9. 70' H. Uyğur İ. Öner
  10. 78' O. Yıldırım T. Aşık
  11. 84' T. Yakut M. Demir
  12. 86' Mehmet Özcan
  13. 90'+2 E. Akdarı K. Karakaş
  14. 90'+4 B. Yılmaz · J. Blagojević 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Ankaraspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1S. Mele
  2. 3A. İyican
  3. 35A. Çankaya
  4. 54T. Aşık ▼ 78'
  5. 17O. Todorović
  6. 11B. Şimşek
  7. 24J. Blagojević
  8. 7E. Ayuk
  9. 25H. Esen
  10. 14O. Deniz ▼ 46'
  11. 9M. Öztürk

Dự bị 7

  1. 61B. Zeren ▲ 46'
  2. 75B. Yılmaz ▲ 69'
  3. 77O. Yıldırım ▲ 78'
  4. 21D. Efe
  5. 99A. Türkaslan
  6. 23İ. Nas
  7. 2A. Ülgen
Eskişehirspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Özer
  1. 17E. Kılıçarslan
  2. 23M. Yıldırım
  3. 4M. Çelik
  4. 88C. Sertel
  5. 27F. Balaban
  6. 66K. Karakaş ▼ 90'
  7. 70M. Demir ▼ 84'
  8. 41M. Özcan
  9. 15A. Kocabaş
  10. 56İ. Öner ▼ 70'
  11. 71M. Altunbaş

Dự bị 7

  1. 14H. Uyğur ▲ 70'
  2. 30T. Yakut ▲ 84'
  3. 21E. Akdarı ▲ 90'
  4. 89B. Tanır
  5. 45M. Ağa
  6. 9D. Ünal
  7. 5S. Coşkun

Thống kê

038
520
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
9Trúng đích3
2Chệch đích4
8Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
42Ghi được35
57Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu