Stade Tunisien
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

Stade Tunisien vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 1-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 6, CS Sfaxien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
WWDWL CS Sfaxien
  1. 16' Y. Habchia H. Baccar
  2. 36' 0-1 M. Trabelsi · K. Mondeko Zatu
  3. HT0-1
  4. 58' R. Derbali
  5. 62' M. Khemissi H. Khalfa
  6. 62' R. Riahi B. Camara
  7. 62' B. Hmidi A. Saihi
  8. 66' I. Belwafi T. Mutyaba
  9. 66' B. Diarra E. Ogbole
  10. 74' R. Riahi · M. Khemissi 1-1
  11. 82' H. Refai M. Jelassi
  12. 83' M. S. Mhadhebi R. Derbali
  13. 83' M. Absi M. Trabelsi
  14. 86' Yellow Card
  15. 88' P. Diop M. Thioune
  16. 90'+3 Kouki Nabil
  17. FT1-1

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 16A. Dkhili
  2. 24R. Derbali ▼ 83'
  3. 5M. Jelassi ▼ 82'
  4. 3A. Saihi ▼ 62'
  5. 27H. Khalfa ▼ 62'
  6. 21Y. Toure
  7. 8Y. Saafi
  8. 34M. Thioune ▼ 88'
  9. 7W. Ouerghemmi
  10. 14B. Camara ▼ 62'
  11. 9A. N'Diaye

Dự bị 9

  1. 1M. Ben Mrad
  2. 18M. Khemissi ▲ 62'
  3. H. Refai ▲ 82'
  4. 6P. Diop ▲ 88'
  5. S. Tapsoba
  6. 20R. Riahi ▲ 62'
  7. 11A. Haboubi
  8. 68Y. Dhaflaoui
  9. 23B. Hmidi ▲ 62'
CS Sfaxien HLV: Nabil Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul
  3. 15K. Mondeko Zatu
  4. 24H. Mathlouthi
  5. 21H. Baccar ▼ 16'
  6. 13R. Derbali ▼ 83'
  7. 32H. Ouedraogo
  8. 7G. Sghaier
  9. 12T. Mutyaba ▼ 66'
  10. 33M. Trabelsi ▼ 83'
  11. 18E. Ogbole ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 22A. Hallaoui
  2. 4Y. Habchia ▲ 16'
  3. 5A. Akid
  4. 17M. S. Mhadhebi ▲ 83'
  5. M. Absi ▲ 83'
  6. 44H. Mutebi
  7. 11I. Belwafi ▲ 66'
  8. B. N. Mohamed Amine
  9. 27B. Diarra ▲ 66'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

2Trận đấu4
2Ghi được4
3Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu