Stade Tunisien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

Stade Tunisien vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 6, CS Sfaxien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
WWDWL CS Sfaxien
  1. 18' M. Khemissi M. Sahraoui
  2. 28' Yellow Card
  3. 31' R. Derbali
  4. 43' B. Camara A. Haboubi
  5. 45' H. Ouedraogo
  6. HT0-0
  7. 46' M. Smaali M. Thiam
  8. 46' M. S. Mhadhebi R. Derbali
  9. 46' F. Sekkouhi O. Ben Ali
  10. 53' B. Camara
  11. 74' M. Riahi H. Khalfa
  12. 74' A. Hanchi W. Ouerghemmi
  13. 80' Yellow Card
  14. 80' M. Absi I. Belwafi
  15. 87' M. Khemissi
  16. 90'+4 M. Khemissi
  17. 90'+4 M. Khemissi
  18. 90' W. Onana E. Ogbole
  19. FT0-0

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 3A. Saihi
  3. 25S. Sghaier
  4. 27H. Khalfa ▼ 74'
  5. 34M. Sahraoui ▼ 18'
  6. 6M. Thiam ▼ 46'
  7. 8Y. Saafi
  8. 10A. Ndaw
  9. 7W. Ouerghemmi ▼ 74'
  10. 9A. N'Diaye
  11. 19A. Haboubi ▼ 43'

Dự bị 9

  1. 16A. Dkhili
  2. 2M. Riahi ▲ 74'
  3. 13M. Gharbi
  4. 20M. Smaali ▲ 46'
  5. 32R. Riahi
  6. 11F. Iffia
  7. 17A. Hanchi ▲ 74'
  8. 18M. Khemissi ▲ 18'
  9. 33B. Camara ▲ 43'
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul
  3. 13R. Derbali ▼ 46'
  4. 15K. Mondeko Zatu
  5. 21H. Baccar
  6. 12T. Mutyaba
  7. 32H. Ouedraogo
  8. 33M. Trabelsi
  9. 9O. Ben Ali ▼ 46'
  10. 11I. Belwafi ▼ 80'
  11. 18E. Ogbole ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31M. A. Jamiaa
  2. 17M. S. Mhadhebi ▲ 46'
  3. 24H. Mathlouthi
  4. 26C. Ben Khader
  5. 6A. Taifour
  6. 22M. Absi ▲ 80'
  7. 23M. Aidi
  8. 25F. Sekkouhi ▲ 46'
  9. 7W. Onana ▲ 90'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
34Ghi được43
16Thủng lưới13
0.97Bàn thắng mỗi trận1.43
22Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu