CS Sfaxien

CS Sfaxien

Quốc tế · Ligue 1

CS Sfaxien: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 8, số trận: 5. Trận tiếp theo: ES Sahel vs CS Sfaxien, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: AFAD 1-1 CS Sfaxien, 17 tháng 10.

Phong độ
WDWLD
HLV
Mohamed Kouki · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 8 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis · 18.000

Lịch thi đấu

21-11
CS Sfaxien
Jeunesse Sportive Omrane
–
–
28-11
AS Marsa
CS Sfaxien
–
–
05-12
CS Sfaxien
CS Hammam-Lif
–
–
12-12
Olympique Béja
CS Sfaxien
–
–
19-12
CS Sfaxien
ES Metlaoui
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
0,5
Tổng
1,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–2–2
Sân khách
8–9–4
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,3
Hiệp hai
0,6 : 0,2
Trên 2.5 bàn 25%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 33%
Giữ sạch lưới 60%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-08× · 20%
  • 1-08× · 20%
  • 1-17× · 18%
  • 0-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 5221 6414-2-1-3
CAF Confederation Cup 3111 321—
Friendlies Clubs 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 90 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 37 · 12% 15% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 76 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 48 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 104 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 62 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 95 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 52 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 97 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 40 · 13% 16% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 135 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 67 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 405, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu