CS Sfaxien
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Tunisien

CS Sfaxien vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 1-2 Stade Tunisien tại Ligue 1, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 2, hòa 6, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LDWDL Stade Tunisien
  1. 16' 0-1 Z. Berrima
  2. 16' Z. Berrima
  3. 21' M. Absi
  4. 26' B. Mugisha
  5. 35' F. Winley
  6. 41' 0-2 H. Khalfa
  7. HT0-2
  8. 46' K. Kouamé A. Haboubi
  9. 46' Y. Becha B. El Hmidi
  10. 46' M. Aidi F. Winley
  11. 52' M. Absi11m 1-2
  12. 62' G. Ayadi Y. Oumarou
  13. 62' N. Atoui Z. Berrima
  14. 70' M. Guesmi M. Absi
  15. 77' A. Ndaw Y. Touré
  16. 79' O. Ben Ali H. Haj Hassen
  17. 89' O. Ouattara Y. Saafi
  18. 89' W. Ouerghemmi B. Mejri
  19. FT1-2

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Alexandre Santos
  1. A. Dahmen
  2. S. Harabi
  3. M. Nasraoui
  4. R. Derbali
  5. G. Traoré
  6. H. Baccar
  7. M. Absi ▼ 70'
  8. H. Haj Hassen ▼ 79'
  9. A. Haboubi ▼ 46'
  10. B. El Hmidi ▼ 46'
  11. F. Winley ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Y. Becha ▲ 46'
  2. M. Aidi ▲ 46'
  3. K. Kouamé ▲ 46'
  4. M. Guesmi ▲ 70'
  5. O. Ben Ali ▲ 79'
Stade Tunisien HLV: M. Kanzari
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Khalfa
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. Y. Oumarou ▼ 62'
  7. Y. Touré ▼ 77'
  8. B. Mugisha
  9. B. Mejri ▼ 89'
  10. Z. Berrima ▼ 62'
  11. Y. Saafi ▼ 89'

Dự bị 5

  1. G. Ayadi ▲ 62'
  2. N. Atoui ▲ 62'
  3. A. Ndaw ▲ 77'
  4. W. Ouerghemmi ▲ 89'
  5. O. Ouattara ▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
44Ghi được40
30Thủng lưới23
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu