Stade Tunisien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

Stade Tunisien vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 6, CS Sfaxien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
WWDWL CS Sfaxien
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Becha A. Habbassi
  3. 59' W. Zaidi D. Gautier
  4. 62' M. Diallo B. Mejri
  5. 62' S. Ferchichi A. Ndaw
  6. 84' O. Ben Ali B. El Hmidi
  7. 87' K. Ayari H. Khadraoui
  8. 90'+4 F. Neji C. Hammami
  9. FT0-0

Đội hình

Stade Tunisien HLV: H. Dhaou
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Ben Abda
  4. N. Laifi
  5. A. Ndaw ▼ 62'
  6. Y. Oumarou
  7. H. Khadraoui ▼ 87'
  8. M. Hannachi
  9. H. Jouini
  10. B. Mejri ▼ 62'
  11. M. N'Dao

Dự bị 3

  1. S. Ferchichi ▲ 62'
  2. M. Diallo ▲ 62'
  3. K. Ayari ▲ 87'
CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. S. Ben Hsan
  2. A. Ben Lamin
  3. C. Ben Khader
  4. A. Saihi
  5. M. Ghorbel
  6. C. Hammami ▼ 90'
  7. A. Ghram
  8. A. Habbassi ▼ 46'
  9. F. Camara
  10. B. El Hmidi ▼ 84'
  11. D. Gautier ▼ 59'

Dự bị 4

  1. Y. Becha ▲ 46'
  2. W. Zaidi ▲ 59'
  3. O. Ben Ali ▲ 84'
  4. F. Neji ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu23
46Ghi được18
19Thủng lưới10
1.64Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn4
27Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu