CS Sfaxien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Tunisien

CS Sfaxien vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 2, hòa 6, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LDWDL Stade Tunisien
  1. 43' G. Ayadi M. Ndao
  2. HT0-0
  3. 46' A. Habbassi A. Ben Lamin
  4. 54' I. Chihi S. Ferchichi
  5. 61' H. Haj Hassen Y. Becha
  6. 61' A. Saihi J. Maaroufi
  7. 63' M. Diallo H. Jouini
  8. 73' F. Neji B. Conté
  9. 81' O. Ben Ali D. Gautier
  10. FT0-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. S. Ben Hsan
  2. M. Mhadhebi
  3. K. Kouamé
  4. A. Ben Lamin ▼ 46'
  5. A. Ghram
  6. Y. Becha ▼ 61'
  7. J. Maaroufi ▼ 61'
  8. W. Zaidi
  9. B. Conté ▼ 73'
  10. B. El Hmidi
  11. D. Gautier ▼ 81'

Dự bị 5

  1. A. Habbassi ▲ 46'
  2. H. Haj Hassen ▲ 61'
  3. A. Saihi ▲ 61'
  4. F. Neji ▲ 73'
  5. O. Ben Ali ▲ 81'
Stade Tunisien HLV: H. Dhaou
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Khalfa
  4. H. Ben Abda
  5. N. Laifi
  6. M. Ndao ▼ 43'
  7. Y. Oumarou
  8. H. Khadraoui
  9. H. Jouini ▼ 63'
  10. B. Mejri
  11. S. Ferchichi ▼ 54'

Dự bị 3

  1. G. Ayadi ▲ 43'
  2. I. Chihi ▲ 54'
  3. M. Diallo ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu28
18Ghi được46
10Thủng lưới19
0.78Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới13
4Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu