Club Africain vs Stade Tunisien
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 3, hòa 5, Stade Tunisien thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DWWWD Club Africain
- DWDLW Stade Tunisien
- 17' Yellow Card
- 39' Yellow Card
- 45'+3 Yellow Card
- HT0-0
- 50' Yellow Card
- 52' O. Shili 1-0
- 57' O. Elsharimi 2-0
- 59' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 69' Yellow Card
- 70' ▲ R. Riahi ▼ A. Ndaw
- 72' Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Abdelmouhib
- 6T. Cherifi
- 20H. Ben Abda
- 30O. Shili
- 17G. Zaalouni
- 11M. Zemzemi
- 28S. Khan
- 99O. Cherimi
- 10A. Harzi
- 21B. Ait Malek
- 9F. Chaouat
Dự bị 9
- 16G. Yeferni
- 4Y. Bouabid
- 8A. Kante
- 33H. Ben Ali
- M. Mahmoud
- 29O. Bouguerra
- 27F. Al Mesmari
- 18P. Kinzumbi
- 40S. Kadida
- 22N. Farhati
- 34M. Sahraoui
- M. Jelassi
- 18M. Khemissi
- 27H. Khalfa
- 8Y. Saafi
- 14S. Tapsoba
- 4A. Ndaw ▼ 70'
- 7W. Ouerghemmi
- B. Camara
- A. Ndiaye
Dự bị 9
- 16A. Dkhili
- 25S. Sghaier
- 26Y. Arfaoui
- 32R. Riahi ▲ 70'
- 12E. Godswill
- 21Y. Toure
- 68Y. Dhaflaoui
- 11A. Jaouadi
- 19A. Haboubi
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
42Ghi được34
10Thủng lưới16
1.35Bàn thắng mỗi trận0.97
22Giữ sạch lưới22
7Trên 2.5 bàn6
29Hiệp hai17