Club Africain
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Tunisien

Club Africain vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-2 Stade Tunisien tại Ligue 1, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 3, hòa 5, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Trọng tài
N. Jaouadi
Phong độ
DWWWD Club Africain
DWDLW Stade Tunisien
  1. 11' 0-1 H. Messadi11m
  2. 29' Y. Chamakhi11m 1-1
  3. 35' H. Hammami H. Hadda
  4. HT1-1
  5. 55' 1-2 B. Mejri
  6. 56' C. Abidi A. Oueslati
  7. 56' M. Hadj Ali A. Garreb
  8. 64' D. Ben Nasr B. Ait Malek
  9. 73' S. Kchouk H. Messadi
  10. 73' J. Thémopolé V. Abata
  11. 77' I. Taboubi K. Kassab
  12. 82' W. Ben Yahia11m 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Club Africain HLV: K. Yakoubi
  1. A. Dkhili
  2. C. Salhi
  3. W. Ben Yahia
  4. A. Oueslati ▼ 56'
  5. Y. Chamakhi
  6. S. Labidi
  7. R. Fiogbé
  8. K. Kassab ▼ 77'
  9. A. Garreb ▼ 56'
  10. A. Taous
  11. H. Labidi

Dự bị 3

  1. C. Abidi ▲ 56'
  2. M. Hadj Ali ▲ 56'
  3. I. Taboubi ▲ 77'
Stade Tunisien HLV: G. Ghrairi
  1. A. Ejjemel
  2. O. El Hasni
  3. R. Khemais
  4. H. Ayouni
  5. H. Hadda ▼ 35'
  6. S. Ameri
  7. H. Messadi ▼ 73'
  8. Ahmed Al Maghasi
  9. B. Ait Malek ▼ 64'
  10. V. Abata ▼ 73'
  11. B. Mejri

Dự bị 4

  1. H. Hammami ▲ 35'
  2. D. Ben Nasr ▲ 64'
  3. S. Kchouk ▲ 73'
  4. J. Thémopolé ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
AS Soliman
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
33Ghi được23
33Thủng lưới25
1.06Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu