Stade Tunisien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Africain

Stade Tunisien vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 5, Club Africain thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
DWDLW Stade Tunisien
DWWWD Club Africain
  1. 45'+6 0-1 B. Ifa11m
  2. HT0-1
  3. 55' V. Abata C. Zoghlami
  4. 55' B. Ait Malek I. Ben Khémis
  5. 59' H. Hadda
  6. 59' H. Hadda
  7. 62' M. Hadj Ali R. Fiogbé
  8. 77' H. Messadi M. Hannachi
  9. 90' J. Thémopolé S. Ameri
  10. 90'+5 A. Mchareg K. Kassab
  11. 90'+5 Z. Dhaouadi B. Compaore
  12. FT0-1

Đội hình

Stade Tunisien HLV: G. Ghrairi
  1. A. Ejjemel
  2. F. Jaziri
  3. S. Kchouk
  4. H. Ayouni
  5. H. Hadda
  6. I. Ben Khémis ▼ 55'
  7. S. Ameri ▼ 90'
  8. Ahmed Al Maghasi
  9. B. Diop
  10. M. Hannachi ▼ 77'
  11. C. Zoghlami ▼ 55'

Dự bị 4

  1. V. Abata ▲ 55'
  2. B. Ait Malek ▲ 55'
  3. H. Messadi ▲ 77'
  4. J. Thémopolé ▲ 90'
Club Africain HLV: M. Louhichi
  1. A. Dkhili
  2. B. Ifa
  3. G. Abderrazzak
  4. H. Agrebi
  5. A. Khalil
  6. Y. Chamakhi
  7. S. Labidi
  8. R. Fiogbé ▼ 62'
  9. K. Kassab ▼ 90'
  10. S. Khalifa
  11. B. Compaore ▼ 90'

Dự bị 3

  1. M. Hadj Ali ▲ 62'
  2. A. Mchareg ▲ 90'
  3. Z. Dhaouadi ▲ 90'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
AS Soliman
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
23Ghi được33
25Thủng lưới33
0.79Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu